CIERRE DE INSCRIPCIONES 1 DE OCTUBRE 18:00VI COPA LA SALLE 2026 CATEGORIA U10| Ban Tổ chức | LSKnights CHESS CLUB |
| Liên đoàn | Ecuador ( ECU ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Msc IVAN GUERRERO SUAREZ |
| Tổng trọng tài | IA Guerrero Vargas, Jorge 3614816 |
| Phó Tổng Trọng tài | N.A. Sanchez Salazar, Jordy 3611612; Ricaurte Lopez, Juan Carlos 3600327; Banchon Lopez, Luis 3628248 |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 12 minutos + 3 segundos de incremento por jugada |
| Địa điểm | Cancha Cubierta Bachillerato U.E. San Jose La Salle |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/03 |
| Rating trung bình / Average age | 1407 / 10 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 03.10.2026 20:41:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA Jorge Guerrero Vargas
| Giải/ Nội dung | PREINSCRITOS, U08A, U10A, U12A, U14A, U16A, U18A |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Hạng cá nhân mỗi bàn: căn cứ theo điểmSố ván thi đấu tối thiểu: 60%
| Board 1 |
| Hạng | Tên | RtQT | Đội | Điểm | % | HS1 | HS2 | Rp | Ván cờ |
| 1 | Cedeno Santana, Jose Adrian | 0 | ACACIAS | 5 | 100,0 | 0 | 15 | 2232 | 5 |
| 2 | Heinert, Ian | 0 | LICEO PANAMERICANO SAMBORONDON | 4,5 | 90,0 | 0 | 15 | 1810 | 5 |
| 3 | Pico Moreno, Matin Lisandro | 1521 | COLEGIO ALEMAN HUMBOLTS GUAYAQUIL | 4 | 80,0 | 0 | 15,5 | 1640 | 5 |
| 4 | Ng Parra, Amelia Elizabeth | 1441 | U.E. EL LIBERTADOR | 4 | 80,0 | 0 | 15 | 1640 | 5 |
| 5 | Navarro Rodriguez, Angel Fausto | 0 | U.E. NUEVA SEMILLA | 4 | 80,0 | 0 | 14 | 1676 | 5 |
| 6 | Sierra Marcillo, Matias | 0 | U.E.B.P. JAVIER | 4 | 80,0 | 0 | 13,5 | 1640 | 5 |
| 7 | Narea Analuisa, Ian David | 1512 | C,E, NACIONES UNIDAS | 4 | 80,0 | 0 | 13,5 | 1640 | 5 |
| 8 | Dau Jimenez, Yousef Antonio | 0 | NN | 4 | 80,0 | 0 | 13 | 1648 | 5 |
| 9 | Guerrero Olmedo, Xavier Abraham | 0 | U.E.B.P. JAVIER | 4 | 80,0 | 0 | 12,5 | 1664 | 5 |
| 10 | Araujo Briones, Samuel Antonio | 1470 | CESFA | 4 | 80,0 | 0 | 12,5 | 1640 | 5 |
| 11 | Vega Benavides, Joaquin Elias | 0 | LICEO PANAMERICANO SAMBORONDON | 4 | 80,0 | 0 | 10,5 | 1640 | 5 |
| 12 | Ling Gomez, Keiko Kim | 1508 | U.E. EL LIBERTADOR | 3,5 | 87,5 | 0 | 16,5 | 1736 | 4 |
| 13 | Garcia Cardenas, Amy Arianna | 0 | U.E.B.P. JAVIER | 3,5 | 70,0 | 0 | 13,5 | 1571 | 5 |
| 14 | Ulloa Yunga, Carlos Alfredo | 0 | U.E. MONTESSORI | 3,5 | 70,0 | 0 | 12,5 | 1573 | 5 |
| 15 | Herrera Jaramillo, Luis Mathias | 0 | U.E.B. THOMAS MORE | 3,5 | 70,0 | 0 | 12,5 | 1571 | 5 |
| 16 | Romero Quinonez, Esteban Sohar | 0 | U.E. SAN JOSE LA SALLE | 3 | 60,0 | 0 | 14 | 1472 | 5 |
| 17 | Salazar Tenezaca, Isaac Miguel | 0 | U.E. MONTESSORI | 3 | 60,0 | 0 | 13,5 | 1472 | 5 |
| 18 | Conforme Moncayo, Thiago Daniel | 0 | U.E. SAN JOSE LA SALLE | 3 | 60,0 | 0 | 13 | 1472 | 5 |
| 19 | Chong Flores, Dennis Santiago | 0 | U.E.B. THOMAS MORE | 3 | 60,0 | 0 | 13 | 1472 | 5 |
| 20 | Valencia Guerrero, Juan Diego | 0 | U.E. EL LIBERTADOR | 3 | 60,0 | 0 | 12,5 | 1472 | 5 |
|
|
|
|