*** KSCA registration compulsory ***
*** Entries limited to 250 ***
*** Entry fee : 499/- ***
Prize pool 29000/- Top 5 cash places in 4 categories : U08 | U10 | U12 | U16
** Champions, Qualify for the zonal at Hyderabad **
** Medals for all participants **
Players Reporting Time: 11 30 am
Round 1 starts at 12 pm

Mysuru: PRIME ENGAGE Jr CHESS CHAMPIONSHIP 2026 Under 16 KSCA event code: KSCA/G084/2627/D

Ban Tổ chứcGreat Minds Chess Academy
Liên đoànIndia ( IND )
Trưởng Ban Tổ chứcJayashree M K
Tổng trọng tàiFA Abhilash, T 25741063
Thời gian kiểm tra (Rapid)10 min + 5 sec imcrement from move 1
Địa điểmNexus Centre City, Nazarbad Mohalla, Mysuru
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/04
Rating trung bình / Average age1151 / 14
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 04.10.2026 12:50:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: arb

Giải/ Nội dungAll Entries
Under 8
Under 10
Under 12
Under 16
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1AIMVihaan Venu Gopal1774IND 21b1 12w1 6b1 4w1 11b½4,5114,517,515,5
2Diya Umesh1683IND 23w1 11b0 38w0 27b1 22w131710,511,54
3Saathvik Vishwanath1536IND 24b1 16w1 7b1 11w½ 8b14,5214,516,514,5
4Greg Christo M1529IND 25w1 18b1 9w1 1b0 10w½3,5814158,75
5Mohith P Gowda1488IND 26b1 34w1 11b0 8w0 24b131212,514,57
6Gagan P1471IND 27w1 35b1 1w0 38b1 12w031115167,5
7AIMSkanda Aprameya N1470IND 28b1 36w1 3w0 19b1 41w031412,514,56
8Prathit B1468IND 29w1 38b½ 41w1 5b1 3w03,5715169,75
9Lochan S Aradhya1464IND 30b1 40w1 4b0 24w1 16b031611,512,55
10Veera S J1457IND 31w1 41b0 27w1 28b1 4b½3,51011,512,56,75
11Mohit Reddy P1447IND 32b1 2w1 5w1 3b½ 1w½43151712,5
12Dhrithi Madhusudhan1405IND 33w1 1b0 31w1 35b1 6b14512,512,58
13Advik Harihar0IND 34b0 26w1 24b0 30w1 38w022610,511,53
14Ananya Shetty0IND 35w0 27b0 40b1 32w0 30b1234893
15Aniketana Dr0IND 36b0 28w0 26b1 34w0 37b12319103
16Asini Priya0IND 37w1 3b0 32w1 39b1 9w14611,512,58
17Chiranth M S Nanda0IND 38b0 29w1 28b0 36w1 32b13209,510,55
18Deekshith D Gowda0IND 39w1 4w0 34b1 41b0 28w131312,514,57
19Dhatri J0IND 40b0 30w1 36b1 7w0 34b022710113
20G R Bharathkoti0IND 41w0 31b0 33w+ 37w1 35b022910101
21Harikishan A0IND 1w0 33b1 35w0 29b1 39w131810,510,53
22Jashwanth0IND -0 -1 39b0 40w1 2b02309114
23Mohith Kumar H.0IND 2b0 32w- 37w- -0 -0041330
24Ninaad Sunil Gandigan0IND 3w0 37b1 13w1 9b0 5w022312,513,53
25Om Nirmalkar0IND 4b0 39w0 29b0 33w+ 31w01398,58,50
26Pratyush P0IND 5w0 13b0 15w0 31b1 29w12329103
27Prayag Y0IND 6b0 14w1 10b0 2w0 40b013511,513,52
28Preetham M0IND 7w0 15b1 17w1 10w0 18b022212,514,55
29Purab D0IND 8b0 17b0 25w1 21w0 26b013611,512,51
30Rakshitha C0IND 9w0 19b0 -1 13b0 14w01389101
31Sathwik Shekar0IND 10b0 20w1 12b0 26w0 25b122511,512,53
32Shivaraj R0IND 11w0 23b+ 16b0 14b1 17w022113143
33Shreyas P T0IND 12b0 21w0 20b- 25b- 36b-040770
34Srivijay K L0IND 13w1 5b0 18w0 15b1 19w131910126
35Sugan Shushrutha Hedna0IND 14b1 6w0 21b1 12w0 20w131512147
36Supreeth R S0IND 15w1 7b0 19w0 17b0 33w+22810102
37Varnika N Naidu0IND 16b0 24w0 23b+ 20b0 15w013710111
38Vihaan R0IND 17w1 8w½ 2b1 6w0 13b13,5912,514,59,75
39Vinay B R0IND 18b0 25b1 22w1 16w0 21b022412133
40Vismitha G0IND 19w1 9b0 14w0 22b0 27w12339103
41Vivaan Gupta0IND 20b1 10w1 8b0 18w1 7b144131511,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)