Sekt oder Selters V beim OSC, Gr. X | Ban Tổ chức | OSC Rheinhausen |
| Liên đoàn | Germany ( GER ) |
| Tổng trọng tài | Andreas Scharrenbroich |
| Phó Tổng Trọng tài | Goran Gajic |
| Trọng tài | |
| Thời gian kiểm tra | |
| Địa điểm | Duisburg |
| Số ván | 3 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/03 |
| Rating trung bình | 452 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Chess from Franz-Josef Weber |
Cập nhật ngày: 03.10.2026 19:05:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 325899
| Giải/ Nội dung | Teilnehmerliste, Gruppe I, Gruppe II, Gruppe III, Gruppe IV, Gruppe V, Gruppe VI, Gruppe VII, Gruppe VIII, Gruppe IX, Gruppe X |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 3, Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/3 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 |
| 1 | | Murrau Valesca | 1156 | | 4w0 | 5b1 | 2w0 | 1 | 3 | 6 | 1 |
| 2 | | Hu Yichen | 1105 | GER | 3b1 | 4w1 | 1b1 | 3 | 1 | 4,5 | 4,5 |
| 3 | | Bhatia Avyaan | 0 | | 2w0 | -1 | -0 | 1 | 4 | 5 | 1 |
| 4 | | Holzapfel Pit | 0 | GER | 1b1 | 2b0 | 5w1 | 2 | 2 | 5 | 2 |
| 5 | | Mones Eric | 0 | | -1 | 1w0 | 4b0 | 1 | 5 | 4 | 1 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023)
|
|
|
|