Межрегиональный турнир памяти Н.А.Павлухина Гр. БCập nhật ngày: 06.10.2026 21:39:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vyacheslav
| Giải/ Nội dung | Turnir A, Turnir B |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 20 | | Кочуева, Александра Михайловна | 1000 | | | | | | | miễn đấu | | |
| 21 | | Кулакова, Варвара Алексеевна | 1000 | | | | | | miễn đấu | | | |
| 15 | | Лысов, Константин Евгеньевич | 1065 | | | | | miễn đấu | | | | |
| 14 | | Маницына, Карина Александровна | 1102 | | | | | | | | | miễn đấu |
| 26 | | Маркин, Кирилл Андреевич | 1000 | | | miễn đấu | | | | | | |
| 27 | | Рыжевский, Макар Дмитриевич | 1000 | | miễn đấu | | | | | | | |
| 23 | | Шаманина, Елизавета Андреевна | 1000 | miễn đấu | | | | | | | | |
| 24 | | Шибанова, Дарья Александровна | 1002 | | | | miễn đấu | | | | | |
| 25 | | Шипаев, Константин Андреевич | 1000 | | | | | | | | miễn đấu | |
|
|
|
|