Межрегиональный турнир памяти Н.А.Павлухина Гр. Б| Ban Tổ chức | В.Б.Новиков (277803) |
| Liên đoàn | Russia ( RUS ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | А.Ю.Серяков (55712231) |
| Tổng trọng tài | В.П.Спиридонов (55687601) |
| Trọng tài | А.А.Ваняев (55687628), С.В.Баранов (110891), А.С.Юрлов (701105) |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 10' + 5" |
| Địa điểm | Кулебаки, ФОК "Темп" |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/10/04 |
| Rating trung bình / Average age | 1089 / 11 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 06.10.2026 21:39:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vyacheslav
| Giải/ Nội dung | Turnir A, Turnir B |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| |
|
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 20 | | Кочуева, Александра Михайловна | 1000 | | | | | | | miễn đấu | | |
| 21 | | Кулакова, Варвара Алексеевна | 1000 | | | | | | miễn đấu | | | |
| 15 | | Лысов, Константин Евгеньевич | 1065 | | | | | miễn đấu | | | | |
| 14 | | Маницына, Карина Александровна | 1102 | | | | | | | | | miễn đấu |
| 26 | | Маркин, Кирилл Андреевич | 1000 | | | miễn đấu | | | | | | |
| 27 | | Рыжевский, Макар Дмитриевич | 1000 | | miễn đấu | | | | | | | |
| 23 | | Шаманина, Елизавета Андреевна | 1000 | miễn đấu | | | | | | | | |
| 24 | | Шибанова, Дарья Александровна | 1002 | | | | miễn đấu | | | | | |
| 25 | | Шипаев, Константин Андреевич | 1000 | | | | | | | | miễn đấu | |
|
|
|
|