U07 OPEN, U07 GIRLS & U10 OPEN - 2ND Floor Seminar Hall

U07 OPEN - Dhanalakshmi Srinivasan University 1st State Level Children & U25 Chess Tournament 2026

Ban Tổ chứcYoungsters Chess Academy
Liên đoànIndia ( IND )
Trưởng Ban Tổ chứcIA, NI Sundar R J 45043876
Tổng trọng tàiIA, NI Sundar R J 45043876
Phó Tổng Trọng tàiFA Bharathi, A 48793159
Thời gian kiểm tra (Rapid)20' (Minutes) Each
Địa điểmDhanalakshmi Srinivasan University, Samayapuram, Trichy - 621112
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/04
Rating trung bình / Average age1400 / 7
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 04.10.2026 13:51:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sundar R J.

Giải/ Nội dungOVER ALL, U07 OPEN, U07 GIRLS, U10 OPEN, U10 GIRLS, U13 OPEN, U13 GIRLS, U17 OPEN, U17 GIRLS, U25 OPEN, U25 GIRLS
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
19Farveez, AhamedIND0TRR6293226
227Rishan, VishakanIND0SLM62730,524,5
334Sentamil, AIND0TRY6262925
423Mahilan, MIND0ERO5,5252819,75
529Sai, Keshav GIND0TRY524,527,519
632Sarvesh, R AIND0TRY524,526,516,5
737Terence, Yaazhan CIND0TRY5202114
86D, Divyesh Sai KarthickIND0TRY4,527,53016,75
926Nikilan, SIND0PDU4,5272915,25
1038Toshith, LIND0TRY4,525,526,514,25
1133Sarveshvar, SIND0CUD4,524,525,513,25
1213Iniyavan, NIND0PDU4313418
1317Kavin, PIND0SIV4283015,5
141Aaryan, RavikumarIND0TRY4283013
1516Kavin, MIND0SIV4242611
1622Linghashrith, R AIND0TRY4232512,5
1731Sanjay, RIND0TNJ422,525,513
188Dhanish, Krishna MrIND0SIV422239
1912Indrajith, KIND0ERO3,5262810,75
2015Kavin, Ganapati ArIND0TRY3,522,523,57,75
2125Mugilnithi, ASIND0TRY3,5212410,5
2239Vedanthan,IND0TRY3,518198,25
2311Goushikan, SIND0RAM326299,5
2421Lalith, Kishore VIND0KAR324268,5
2510Giyanashree, Mithran RIND0TRY324267,5
2618Kevin, Josh MsIND0TRY323,525,59
274Anthuvan, VIND0PER323,525,58,5
2824Mohamed, Uwaiz MIND0TRY323,525,58
292Adhiran,IND0TRY318,521,56
3030Samran, GIND0SIV318197
3128Ruthilan, SJIND0TRY318195
323Akshayan, PIND0SIV2,521236,5
337Dhakshan, DIND0TRY222,525,56
3435Siddheshvar, SIND0CUD219203
355Athiyan, VIND0PER218,520,54
3620Kumara, Amuthan SIND0PDU218,519,53
3736Supikshan, DIND0TRY218193
3814Jaiadithiya,IND0TNJ120,521,51
3919Kirthvikraj, AIND0SIV119,520,51

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)