U10 GIRLS, U13 OPEN, U13 GIRLS, U17 OPEN, U17 GIRLS, U25 OPEN & U25 GIRLS - 5th Floor

U10 GIRLS - Dhanalakshmi Srinivasan University 1st State Level Children & U25 Chess Tournament 2026

Cập nhật ngày: 04.10.2026 13:51:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sundar R J.

Giải/ Nội dungOVER ALL, U07 OPEN, U07 GIRLS, U10 OPEN, U10 GIRLS, U13 OPEN, U13 GIRLS, U17 OPEN, U17 GIRLS, U25 OPEN, U25 GIRLS
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
19Kavinaya, MIND0TRY623,523,50
213Krishmitha, SIND0PDU523,517,50
32Arunothaya,IND0TRR522,516,50
422Taaniya, SpIND0PDU423120
524Tharanika, PIND0RAM42112,50
615Nivethitha, NIND0TRY419,510,50
76Jayantha, Sri RIND0RAM418,511,50
81Agalvizhi, AsIND0TRY3,52310,250
925Tharanisha, PIND0PDU3,5219,250
1023Tamil, Bharathi MIND0TRY321,590
1120Rithanya, PkIND0TRY321,56,50
1217Prathiksha, S KIND0TRY32070
1327Vinaya, Sri RIND0RAM318,570
145Harithra, BIND0TNJ317,57,50
1521Sai, Kavi VIND0TRR315,55,50
163Darshwana, KIND0TRY315,550
1719Prithika, KIND0TRY2,517,55,250
1826Thiya, Sri GIND0RAM2,5163,250
1910Kayal, Poorani AIND0TRY2,5144,750
2011Keerthika, UIND0RAM2,5142,750
218Kanikasri, RIND0TPR2185,50
224Dhaarani, JIND0PDU216,53,50
2318Prenitha, JockritIND0TRY2121,50
2412Keeshmitha,IND0TRY1,514,52,50
2516Pavishka, S KIND0TRR111,510
267Jhanvi, PIND0TRY0,513,50,50
2714Lokajanani, KIND0TRY0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)