U10 GIRLS, U13 OPEN, U13 GIRLS, U17 OPEN, U17 GIRLS, U25 OPEN & U25 GIRLS - 5th FloorU13 OPEN - Dhanalakshmi Srinivasan University 1st State Level Children & U25 Chess Tournament 2026Cập nhật ngày: 04.10.2026 14:08:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sundar R J.
| Giải/ Nội dung | OVER ALL, U07 OPEN, U07 GIRLS, U10 OPEN, U10 GIRLS, U13 OPEN, U13 GIRLS, U17 OPEN, U17 GIRLS, U25 OPEN, U25 GIRLS |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | IND | India | 49 |
| Tổng cộng | | | 49 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 9 | 2 | 12 | 1 | 24 |
| 2 | 10 | 0 | 14 | 0 | 24 |
| 3 | 15 | 2 | 7 | 0 | 24 |
| 4 | 8 | 1 | 15 | 0 | 24 |
| 5 | 11 | 3 | 10 | 0 | 24 |
| 6 | 11 | 4 | 9 | 0 | 24 |
| 7 | 13 | 2 | 9 | 0 | 24 |
| Tổng cộng | 77 | 14 | 76 | 1 | 168 |
|
|
|
|