U10 GIRLS, U13 OPEN, U13 GIRLS, U17 OPEN, U17 GIRLS, U25 OPEN & U25 GIRLS - 5th Floor

U13 GIRLS - Dhanalakshmi Srinivasan University 1st State Level Children & U25 Chess Tournament 2026

Cập nhật ngày: 04.10.2026 08:32:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sundar R J.

Giải/ Nội dungOVER ALL, U07 OPEN, U07 GIRLS, U10 OPEN, U10 GIRLS, U13 OPEN, U13 GIRLS, U17 OPEN, U17 GIRLS, U25 OPEN, U25 GIRLS
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtgCLB/Tỉnh
1Mansika, M558049770IND1490TRR
2Roshni, S577044193IND1482AIR
3Annanya, V88142248IND1479SLM
4Riyabharathi, B577052706IND1464PDU
5Amirta, Saraswatee M537089854IND1442TRY
6Aarathika, SIND0TRY
7Abhinayaa, NIND0TRY
8Harshini, KIND0RAM
9Heronica, PIND0TRY
10Jeysakthi, PsIND0TRY
11Jovitha, S547053135IND0AIR
12Nivithasri, PmIND0PDU
13Ramanaisha,IND0TRR
14Sainaa, Nobel F577071590IND0TRY
15Sameeksha, M547058536IND0TRY
16Sathana, SriIND0RAM
17Shayanthika, B48735809IND0TRY
18Sivanika, KIND0RAM
19Subiksha, V48732249IND0PER
20Suvani, RIND0NGP
21Theerthana, StIND0TRY
22Vaishali, SIND0AIR
23Vedhasri, TIND0AIR