U10 GIRLS, U13 OPEN, U13 GIRLS, U17 OPEN, U17 GIRLS, U25 OPEN & U25 GIRLS - 5th Floor

U17 OPEN - Dhanalakshmi Srinivasan University 1st State Level Children & U25 Chess Tournament 2026

Cập nhật ngày: 04.10.2026 14:15:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sundar R J.

Giải/ Nội dungOVER ALL, U07 OPEN, U07 GIRLS, U10 OPEN, U10 GIRLS, U13 OPEN, U13 GIRLS, U17 OPEN, U17 GIRLS, U25 OPEN, U25 GIRLS
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Dharsan, Ratnakar PIND1708TRY626,52924,25
26Shahityan, EIND1497TRY527,52818,25
37Akash, GIND1493PDU525,52819,5
412AFMAatish, K RIND1442CBE4,52932,519,5
53C, SrinitheshIND1569TRY4,527,530,517,5
65Gowri, Shankar SIND1513PDU4,52628,516,75
78Naveen, Kkarthik B KIND1489TRY4,52527,516,5
818Alwyn, George EIND0TRY4,523,525,515
927Sarveshwaravel, SIND0PDU4,521,52211,25
102Sanjith, PIND1620TRY427,53116,5
119Laksan, VIND1468TRY426,53016,25
1210Aparajith, MIND1465TRY42527,513
1315Gurucharan, MIND1417TRY42325,512,25
1411Sathviga, PMIND1453TRY4232512,5
1525Mukunth, SIND0TRY419,5209
1623Kanic, SIND0TNJ3,5252711,75
1714Idhesh, MIND1427PDU3,524,526,512
1813Ajay, MariyappanIND1436TRY3,52426,510,25
194Pradyun, SatheeshIND1558TRY3,52222,58,5
2026S, Aslam DarwishIND0KAL319,5204,5
2119Dwijhesh, G DIND0TRY318,5195,5
2230Vijayesh, DIND0TRY31818,55
2321Hassanth, MaIND0TRY2,52121,54,25
2416Subekshan, AIND1404TRY2,52121,52,25
2524MUHAMMAD ATHIL Z,IND0TRY2,520,522,57,25
2628Sendhureswaran, SIND0TNJ2,519,5226,75
2729Seyavan, RIND0TRY219,521,54,5
2817Akilesh, VIND0TUR216,5171
2922Jagath, VIND0DPI0,52020,50,25
3020Harikrishnan, RIND0TRY0,517,5180,25

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)