U10 GIRLS, U13 OPEN, U13 GIRLS, U17 OPEN, U17 GIRLS, U25 OPEN & U25 GIRLS - 5th FloorU17 GIRLS - Dhanalakshmi Srinivasan University 1st State Level Children & U25 Chess Tournament 2026|
Cập nhật ngày: 04.10.2026 13:55:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sundar R J.
| Giải/ Nội dung | OVER ALL, U07 OPEN, U07 GIRLS, U10 OPEN, U10 GIRLS, U13 OPEN, U13 GIRLS, U17 OPEN, U17 GIRLS, U25 OPEN, U25 GIRLS |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Xếp hạng sau ván 6
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 1 | | Ghovarthini, V | IND | 1506 | TRY | 6 | 18 | 18 | 0 |
| 2 | 2 | | Monitha, M | IND | 1500 | SIV | 4,5 | 18,5 | 10,75 | 0 |
| 3 | 5 | | Ragavi, R | IND | 0 | TRY | 4 | 17,5 | 8 | 0 |
| 4 | 3 | | Jothika, K | IND | 1434 | TRY | 3,5 | 21,5 | 10,25 | 0 |
| 5 | 4 | | Laksha, T | IND | 0 | DGL | 3 | 22 | 7,5 | 0 |
| 6 | 10 | | Vidhya, Laksmi B | IND | 0 | TRY | 3 | 16 | 4 | 0 |
| 7 | 8 | | Shrenithi, B | IND | 0 | CHE | 2 | 17 | 2 | 0 |
| 8 | 7 | | Sarvika, SK | IND | 0 | TRY | 2 | 16 | 3 | 0 |
| 9 | 9 | | Sowmiya, V | IND | 0 | TRY | 2 | 14,5 | 2 | 0 |
| 10 | 6 | | Saranika, Sk | IND | 0 | TRY | 0 | 19 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)
|
|
|
|