U10 GIRLS, U13 OPEN, U13 GIRLS, U17 OPEN, U17 GIRLS, U25 OPEN & U25 GIRLS - 5th FloorU17 GIRLS - Dhanalakshmi Srinivasan University 1st State Level Children & U25 Chess Tournament 2026Cập nhật ngày: 04.10.2026 13:55:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sundar R J.
| Giải/ Nội dung | OVER ALL, U07 OPEN, U07 GIRLS, U10 OPEN, U10 GIRLS, U13 OPEN, U13 GIRLS, U17 OPEN, U17 GIRLS, U25 OPEN, U25 GIRLS |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Ghovarthini, V | 33429537 | 1506 | IND | TRY |
| 2 | | Jothika, K | 25174851 | 1434 | IND | TRY |
| 3 | | Laksha, T | | 0 | IND | DGL |
| 4 | | Monitha, M | 558061347 | 1500 | IND | SIV |
| 5 | | Ragavi, R | | 0 | IND | TRY |
| 6 | | Saranika, Sk | | 0 | IND | TRY |
| 7 | | Sarvika, SK | | 0 | IND | TRY |
| 8 | | Shrenithi, B | | 0 | IND | CHE |
| 9 | | Sowmiya, V | | 0 | IND | TRY |
| 10 | | Vidhya, Laksmi B | | 0 | IND | TRY |
|
|
|
|