U10 GIRLS, U13 OPEN, U13 GIRLS, U17 OPEN, U17 GIRLS, U25 OPEN & U25 GIRLS - 5th Floor

U25 OPEN - Dhanalakshmi Srinivasan University 1st State Level Children & U25 Chess Tournament 2026

Ban Tổ chứcYoungsters Chess Academy
Liên đoànIndia ( IND )
Trưởng Ban Tổ chứcIA, NI Sundar R J 45043876
Tổng trọng tàiIA, NI Sundar R J 45043876
Phó Tổng Trọng tàiFA Bharathi, A 48793159
Thời gian kiểm tra (Rapid)20' (Minutes) Each
Địa điểmDhanalakshmi Srinivasan University, Samayapuram, Trichy - 621112
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/04
Rating trung bình / Average age1465 / 17
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 04.10.2026 14:11:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sundar R J.

Giải/ Nội dungOVER ALL, U07 OPEN, U07 GIRLS, U10 OPEN, U10 GIRLS, U13 OPEN, U13 GIRLS, U17 OPEN, U17 GIRLS, U25 OPEN, U25 GIRLS
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1AGMBalamurugan Senthilkumar1702IND 17w1 9b1 4w1 3b1 5w1 14w1 8b17127,529,529,5
2Senthamizh kumaran S1648IND 18b1 11w1 5b0 13w1 8b½ 10w½ 14b153252716,75
3Rithish S S1620IND 19w1 13b1 8w1 1w0 14b0 16w1 9b0410262812,5
4Pradeesh Sree Santh S1576IND 20b1 16w1 1b0 5w0 13b1 9w½ 11b14,54283014,75
5Mohamed Arshad S1552IND 21w1 14b1 2w1 4b1 1b0 6w1 10b162292922
6Shivanth S P1546IND 22b0 7w1 20b1 11w½ 29b1 5b0 12w14,5724,527,515,75
7Karthikeyan A S1533IND 15w½ 6b0 17w1 10b0 25w1 20w1 22b½413222412
8Sharvesh S P1514IND 23b1 22w1 3b0 16w1 2w½ 12b1 1w04,5527,528,515
9Jai Karthik S1506IND 24w1 1w0 25b1 14b0 26w1 4b½ 3w14,56273016,75
10Sai Ashwanth G1470IND 25b½ 27w1 11b0 7w1 22b1 2b½ 5w049262915,25
11Maheshwaran S1469IND 26w1 2b0 10w1 6b½ 12w0 24b1 4w03,51525,528,513,25
12Muralidharan R1464IND 27b0 23w1 22b½ 25w1 11b1 8w0 6b03,516232410
13Perezhilan A1460IND 28w1 3w0 24b1 2b0 4w0 26b0 29w022524265
14Faheem S1429IND 29b1 5w0 27b1 9w1 3w1 1b0 2w048303315
15Kishore M1428IND 7b½ 25w0 18b1 29w½ 20b0 27w1 16b032021249,75
16Sibaani V S1425IND 30w1 4b0 26w1 8b0 24w1 3b0 15w1412232613
17Mohamed Jabir J1411IND 1b0 24w0 7b0 23w1 27b0 25b0 28w122622,523,53
18Ajeeth BM0IND 2w0 26b0 15w0 21b1 28w1 30b1 25w032120,520,55
19Alagan D0IND 3b0 28w1 29b0 22w0 30b0 21w1 27b022719,519,52
20Dhanavanthan R0IND 4w0 30b1 6w0 28b1 15w1 7b0 26w031923258
21Dharun M0IND 5b0 29w0 28b0 18w0 23b0 19b0 30w003019,520,50
22Gokul Anand R0IND 6w1 8b0 12w½ 19b1 10w0 29b1 7w½411242613,75
23Kumaran E0IND 8w0 12b0 30w0 17b0 21w1 28b0 24w012918180
24Kumaresan M0IND 9b0 17b1 13w0 27w1 16b0 11w0 23b132319206
25Mukilnilavan A0IND 10w½ 15b1 9w0 12b0 7b0 17w1 18b13,517222410
26Ramaperiyan R0IND 11b0 18w1 16b0 30w1 9b0 13w1 20b1414212311
27Senthil Vel0IND 12w1 10b0 14w0 24b0 17w1 15b0 19w132219,521,57,5
28Subash Mps0IND 13b0 19b0 21w1 20w0 18b0 23w1 17b022813131
29Swaraj Koushik0IND 14w0 21b1 19w1 15b½ 6w0 22w0 13b13,51819,519,55,5
30Vetrivel Punithan0IND 16b0 20w0 23b1 26b0 19w1 18w0 21b132417173

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)