U10 GIRLS, U13 OPEN, U13 GIRLS, U17 OPEN, U17 GIRLS, U25 OPEN & U25 GIRLS - 5th Floor

U25 GIRLS - Dhanalakshmi Srinivasan University 1st State Level Children & U25 Chess Tournament 2026

Cập nhật ngày: 04.10.2026 14:21:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sundar R J.

Giải/ Nội dungOVER ALL, U07 OPEN, U07 GIRLS, U10 OPEN, U10 GIRLS, U13 OPEN, U13 GIRLS, U17 OPEN, U17 GIRLS, U25 OPEN, U25 GIRLS
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bốc thăm/Kết quả

1. Ván ngày 2026/10/04 lúc 10:30 AM
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
121515Sakthi sree, M1 - 0Nandhini, V07
231498Rishika, T1 - 0Swetha, J14196
341456Harini, P1 - 0Dhivyasri, S14335
411809Vijayasubhasri, S0miễn đấu0-1
2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 11:30 AM
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
161419Swetha, J1 - 0Harini, P14564
270Nandhini, V0 - 1Rishika, T14983
311809Vijayasubhasri, S1 - 0Sakthi sree, M15152
451433Dhivyasri, S0miễn đấu0-1
3. Ván ngày 2026/10/04 lúc 12:30 PM
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
131498Rishika, T0 - 1Vijayasubhasri, S18091
241456Harini, P1 - 0Nandhini, V07
351433Dhivyasri, S1 - 0Swetha, J14196
421515Sakthi sree, M0miễn đấu0-1
4. Ván ngày 2026/10/04 lúc 01:45 PM
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
170Nandhini, V0 - 1Dhivyasri, S14335
211809Vijayasubhasri, S1 - 0Harini, P14564
321515Sakthi sree, M0 - 1Rishika, T14983
461419Swetha, J0miễn đấu0-1
5. Ván ngày 2026/10/04 lúc 02:45 PM
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
141456Harini, P0 - 1Sakthi sree, M15152
251433Dhivyasri, S0 - 1Vijayasubhasri, S18091
361419Swetha, J1 - 0Nandhini, V07
431498Rishika, T0miễn đấu0-1
6. Ván ngày 2026/10/04 lúc 03:45 PM
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
111809Vijayasubhasri, S1 - 0Swetha, J14196
221515Sakthi sree, M0 - 1Dhivyasri, S14335
331498Rishika, T1 - 0Harini, P14564
470Nandhini, V0miễn đấu0-1
7. Ván ngày 2026/10/04 lúc 04:45 PM
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
151433Dhivyasri, S1 - 0Rishika, T14983
261419Swetha, J0 - 1Sakthi sree, M15152
370Nandhini, V0 - 1Vijayasubhasri, S18091
441456Harini, P0miễn đấu0-1