- Giải thi đấu "Hệ Thụy Sỹ - Cá nhân"
- Các Kỳ thủ cùng Team sẽ "hạn chế" gặp nhau
- Giải Vô địch Cá nhân: Cúp+HCV+4.000k
- Giải Đồng đội (tính thành tích 3 người xếp hạng cao nhất)
+ Vô địch: 3HCV+900k; Nhì: 3HCB+600k; Ba: 3HCĐ+300k;
+ Trên 10 Team sẽ trao thêm giải Đồng đội

91st Parents-Love-Chess Rated Series - Standard

Last update 05.11.2026 14:55:36, Creator/Last Upload: Parents-Love-Chess

Tournament selection91st - Standard (7-8/11)
92nd - Rapid (21/11), 93rd - Blitz (21/11)
LinksOfficial Homepage of the Organizer, FaceBook, GoogleMaps, Link with tournament calendar
Parameters Show tournament details, show flags
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule
Excel and PrintExport to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes
Search for player Search

Alphabetical list

No.NameFideIDRtgFEDTypGrClub/City
1Bùi, Quang Thành124920270VIEU12Win Chess
2Đỗ, Quang Hiếu124712831559VIEU08Win Chess
3Dương, Quốc Bảo5610015200VIEU08Cờ vua Thủ Đức
4Dương, Danh Phát5610081761663VIEU08Cờ vua Thủ Đức
5Hồ, Minh Đức124974281628VIEU16xSaigon Knights
6Hoàng, Gia Bảo124678711714VIEU10xCờ vua Thủ Đức
7Huỳnh, Thiên Ân124716821650VIEU10Super Kids
8Lê, Ngọc Hiếu124175721876VIExRoyal Chess
9Lê, Hồng Vũ124946740VIEU12Bishop Legion
10Lê, Minh Khôi124894760VIEU16Win Chess
11Lê, Trần Uyên Thư124328900VIEU16xRoyal Chess
12Lê, Minh Quang124484431533VIEU08Win Chess
13Lê, Hồng Anh124946821452VIEU12Bishop Legion
14Lý, Đa Thời124509441428VIES35xĐồng Tháp
15Lý, Huỳnh Nhật Anh124341831539VIEU12xĐồng Tháp
16AIMNgô, Thanh Tú124267761671VIES35xHeavy Rooks
17Ngũ, Phương Linh124702011533VIEU10Win Chess
18Nguyễn, Trầm Thiện Thắng124707671485VIEU08Royal Chess
19Nguyễn, Đăng Gia Nhi5610224200VIEU06xCờ vua Hòa Hưng
20Nguyễn, Hoàng An Nguyên5610086050VIEU08xSaigon Knights
21Nguyễn, Thanh Lâm124750500VIEU10Win Chess
22Nguyễn, Thế Phong124398190VIES35xMasters of Time
23Nguyễn, Thiên Ngân124478541585VIEU12xMind Alliance
24Nguyễn, Quốc Khánh124845041584VIES35Masters of Time
25Nguyễn, Quang Phúc124492531570VIEU10Happy_Moves_Chess
26ACMNguyễn, Trung Quân124454791737VIEU12xHappy_Moves_Chess
27Nguyễn, Việt Dũng124316801717VIEU12xMind Alliance
28Nguyễn, Hoàng Gia124575821715VIES35Masters of Time
29Nguyễn, Lê Nhật Quang124429252084VIEU16xMind Alliance
30Nguyễn, Huỳnh Tuấn Hải124029232046VIExĐồng Tháp
31Nguyễn, Phạm Lam Thư124426581407VIEU08xWin Chess
32ACMPhan, Khắc Hoàng Bách124751651480VIEU12Heavy Rooks
33Trần, Thùy Anh124834001408VIEU08xHappy_Moves_Chess
34Trình, Minh Anh124887470VIEU06xCờ vua Hòa Hưng
35Võ, Quang Minh124850471460VIEU08Super Kids
36Võ, Hoàng Thiên Vĩ124839071545VIEU08Saigon Knights
37Võ, Đại Hoài Đức124000331923VIES35cMasters of Time
38AIMVũ, Hạo Nhiên124607961486VIEU08cSuper Kids
39Vương, Tuấn Khoa124453121886VIEU10xHeavy Rooks