- Giải thi đấu "Hệ Thụy Sỹ - Cá nhân" - Các Kỳ thủ cùng Team sẽ "hạn chế" gặp nhau - Giải Vô địch Cá nhân: Cúp+HCV+4.000k - Giải Đồng đội (tính thành tích 3 người xếp hạng cao nhất): Vô địch: 3HCV+900k; Nhì: 3HCB+600k; Ba: 3HCĐ+300k; H4: 210k; H5: 150k91st Parents-Love-Chess Rated Series - Standard Last update 07.11.2026 12:21:09, Creator/Last Upload: Parents-Love-Chess
| Tournament selection | 91st - Standard (7-8/11) 92nd - Rapid (21/11), 93rd - Blitz (21/11) |
| Links | Official Homepage of the Organizer, FaceBook, GoogleMaps, Link with tournament calendar |
| Parameters | Show tournament details, show flags
|
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Ranking crosstable after Round 4, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5/7 , not paired |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4 |
not paired
| SNo | | Name | Rtg | FED | 1.Rd | 2.Rd | 3.Rd | 4.Rd | 5.Rd | 6.Rd | 7.Rd |
| 19 | | Đỗ, Quang Hiếu | 1559 | VIE | * | * | * | * | | | |
| 14 | | Hồ, Minh Đức | 1628 | VIE | | | * | | | | |
| 39 | | Nguyễn, Hoàng An Nguyên | 0 | VIE | | | bye | | | | |
| 40 | | Nguyễn, Thanh Lâm | 0 | VIE | * | * | * | * | | | |
| 26 | | Nguyễn, Trầm Thiện Thắng | 1485 | VIE | 0F | * | | | | | |
| 42 | | Trình, Minh Anh | 0 | VIE | | bye | | | | | |
|
|
|
|