- Giải thi đấu "Hệ Thụy Sỹ - Cá nhân"
- Các Kỳ thủ cùng Team sẽ "hạn chế" gặp nhau
- Giải Vô địch Cá nhân: Cúp+HCV+4.000k
- Giải Đồng đội (tính thành tích 3 người xếp hạng cao nhất):
Vô địch: 3HCV+900k; Nhì: 3HCB+600k; Ba: 3HCĐ+300k; H4: 210k; H5: 150k

91st Parents-Love-Chess Rated Series - Standard

Last update 07.11.2026 05:46:40, Creator/Last Upload: Parents-Love-Chess

Tournament selection91st - Standard (7-8/11)
92nd - Rapid (21/11), 93rd - Blitz (21/11)
LinksOfficial Homepage of the Organizer, FaceBook, GoogleMaps, Link with tournament calendar
Parameters Show tournament details, show flags
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule
Ranking crosstable after Round 2, Starting rank crosstable
Board PairingsRd.1, Rd.2, Rd.3/7 , not paired
Ranking list afterRd.1, Rd.2
Excel and PrintExport to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes
Search for player Search

Starting rank crosstable

No.NameRtgFED1.Rd2.Rd3.RdPts.Rk. TB1  TB2  TB3  TB4 
1Nguyễn Lê Nhật Quang2084VIE 22b1 11w1 6b210116712405
2Nguyễn Huỳnh Tuấn Hải2046VIE 23w1 13b1 7w220116502392
3Võ Đại Hoài Đức1923VIE 24b1 12w½ 10b1,5110,51,516631791
4ACMBùi Quang Huy1910VIE 25w1 15b1 8w240116212354
5Vương Tuấn Khoa1886VIE 26b+ 17b1 9w250115842384
6Lê Ngọc Hiếu1876VIE 27w1 20b1 1w270115452313
7ACMNguyễn Trung Quân1737VIE 28b1 14w1 2b230116282344
8Nguyễn Việt Dũng1717VIE 29w1 37b1 4b280114522226
9Nguyễn Hoàng Gia1715VIE 30b1 18w1 5b260115702299
10Hoàng Gia Bảo1714VIE 31w1 41b1 3w290114082204
11AIMNgô Thanh Tú1671VIE 32b1 1b0 25w1120220841746
12Dương Danh Phát1663VIE 33w1 3b½ 13w1,5100,51,519231855
13Huỳnh Thiên Ân1650VIE 34b1 2w0 12b1140220461723
14Hồ Minh Đức1628VIE 35w1 7b0 -01190217371569
15Nguyễn Đức Huyền My1621VIE 36b1 4w0 24b1160219101655
16Nguyễn Thiên Ngân1585VIE 37w0 30b1 27w1290114281414
17Nguyễn Quốc Khánh1584VIE 38b1 5w0 28b12601,518861643
18Nguyễn Quang Phúc1570VIE 39w1 9b0 29w1230217151558
19Đỗ Quang Hiếu1559VIE -0 -0 -003601,500
20Lê Hồng Ân1545VIE 42b1 6w0 34b1170218761638
21Võ Hoàng Thiên Vĩ1545VIE 41w0 31b1 37w1300114081404
22Lý Huỳnh Nhật Anh1539VIE 1w0 33b1 42w1130220841742
23Lê Minh Quang1533VIE 2b0 34w0 41w031022046923
24Ngũ Phương Linh1533VIE 3w0 35b1 15w12501,519231662
25AIMVũ Hạo Nhiên1486VIE 4b0 32w1 11b1150219101659
26Nguyễn Trầm Thiện Thắng1485VIE 5w- -0 33w03401,518860
27ACMPhan Khắc Hoàng Bách1480VIE 6b0 36w1 16b1180218761638
28Võ Quang Minh1460VIE 7w0 39b1 17w1200217371569
29Lê Hồng Anh1452VIE 8b0 38w1 18b1220217171559
30Lý Đa Thời1428VIE 9w0 16w0 36b032021715850
31Trần Thùy Anh1408VIE 10b0 21w0 38b033021714830
32Nguyễn Phạm Lam Thư1407VIE 11w0 25b0 35w038011671779
33Bùi Quang Thành0VIE 12b0 22w0 26b03501,51663801
34Dương Quốc Bảo0VIE 13w0 23b1 20w1270116501592
35Lê Hồng Vũ0VIE 14b0 24w0 32b039011628781
36Lê Minh Khôi0VIE 15w0 27b0 30w040011621751
37Lê Trần Uyên Thư0VIE 16b1 8w0 21b1210217171651
38Nguyễn Đăng Gia Nhi0VIE 17w0 29b0 31w041011584718
39Nguyễn Hoàng An Nguyên0VIE 18b0 28w0 -0042011570715
40Nguyễn Thanh Lâm0VIE -0 -0 -003701,500
41Nguyễn Thế Phong0VIE 21b1 10w0 23b1240217141630
42Trình Minh Anh0VIE 20w0 -1 22b128011545745

Annotation:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: rating average of the opponents (variabel with parameters)
Tie Break4: Tournament Performance Rating (TPR) (1400)