- Giải thi đấu "Hệ Thụy Sỹ - Cá nhân" - Các Kỳ thủ cùng Team sẽ "hạn chế" gặp nhau - Giải Vô địch Cá nhân: Cúp+HCV+4.000k - Giải Đồng đội (tính thành tích 3 người xếp hạng cao nhất): Vô địch: 3HCV+900k; Nhì: 3HCB+600k; Ba: 3HCĐ+300k; H4: 210k; H5: 150k91st Parents-Love-Chess Rated Series - Standard Last update 07.11.2026 12:06:52, Creator/Last Upload: Parents-Love-Chess
| Tournament selection | 91st - Standard (7-8/11) 92nd - Rapid (21/11), 93rd - Blitz (21/11) |
| Links | Official Homepage of the Organizer, FaceBook, GoogleMaps, Link with tournament calendar |
| Parameters | Show tournament details, show flags
|
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Ranking crosstable after Round 4, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4/7 , not paired |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4 |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Starting rank
| No. | | Name | FideID | FED | Rtg | sex | Typ | Club/City |
| 1 | | Nguyễn, Lê Nhật Quang | 12442925 | VIE | 2084 | | U16 | Mind Alliance |
| 2 | | Nguyễn, Huỳnh Tuấn Hải | 12402923 | VIE | 2046 | | | Đồng Tháp |
| 3 | | Võ, Đại Hoài Đức | 12400033 | VIE | 1923 | | S35 | Masters of Time |
| 4 | ACM | Bùi, Quang Huy | 12431265 | VIE | 1910 | | U12 | Storm Pawns |
| 5 | | Vương, Tuấn Khoa | 12445312 | VIE | 1886 | | U10 | Heavy Rooks |
| 6 | | Lê, Ngọc Hiếu | 12417572 | VIE | 1876 | | | Royal Chess |
| 7 | ACM | Nguyễn, Trung Quân | 12445479 | VIE | 1737 | | U12 | Happy_Moves_Chess |
| 8 | | Nguyễn, Việt Dũng | 12431680 | VIE | 1717 | | U12 | Mind Alliance |
| 9 | | Nguyễn, Hoàng Gia | 12457582 | VIE | 1715 | | S35 | Masters of Time |
| 10 | | Hoàng, Gia Bảo | 12467871 | VIE | 1714 | | U10 | Cờ vua Thủ Đức |
| 11 | AIM | Ngô, Thanh Tú | 12426776 | VIE | 1671 | | S35 | Heavy Rooks |
| 12 | | Dương, Danh Phát | 561008176 | VIE | 1663 | | U08 | Cờ vua Thủ Đức |
| 13 | | Huỳnh, Thiên Ân | 12471682 | VIE | 1650 | | U10 | Super Kids |
| 14 | | Hồ, Minh Đức | 12497428 | VIE | 1628 | | U16 | Saigon Knights |
| 15 | | Nguyễn, Đức Huyền My | 12471704 | VIE | 1621 | w | U08 | Young Titans |
| 16 | | Nguyễn, Thiên Ngân | 12447854 | VIE | 1585 | w | U12 | Mind Alliance |
| 17 | | Nguyễn, Quốc Khánh | 12484504 | VIE | 1584 | | S35 | Masters of Time |
| 18 | | Nguyễn, Quang Phúc | 12449253 | VIE | 1570 | | U10 | Happy_Moves_Chess |
| 19 | | Đỗ, Quang Hiếu | 12471283 | VIE | 1559 | | U08 | Win Chess |
| 20 | | Lê, Hồng Ân | 12446769 | VIE | 1545 | w | U10 | Storm Pawns |
| 21 | | Võ, Hoàng Thiên Vĩ | 12483907 | VIE | 1545 | | U08 | Saigon Knights |
| 22 | | Lý, Huỳnh Nhật Anh | 12434183 | VIE | 1539 | w | U12 | Đồng Tháp |
| 23 | | Lê, Minh Quang | 12448443 | VIE | 1533 | | U08 | Win Chess |
| 24 | | Ngũ, Phương Linh | 12470201 | VIE | 1533 | w | U10 | Win Chess |
| 25 | AIM | Vũ, Hạo Nhiên | 12460796 | VIE | 1486 | | U08 | Super Kids |
| 26 | | Nguyễn, Trầm Thiện Thắng | 12470767 | VIE | 1485 | | U08 | Royal Chess |
| 27 | ACM | Phan, Khắc Hoàng Bách | 12475165 | VIE | 1480 | | U12 | Heavy Rooks |
| 28 | | Võ, Quang Minh | 12485047 | VIE | 1460 | | U08 | Super Kids |
| 29 | | Lê, Hồng Anh | 12494682 | VIE | 1452 | | U12 | Young Titans |
| 30 | | Lý, Đa Thời | 12450944 | VIE | 1428 | | S35 | Đồng Tháp |
| 31 | | Trần, Thùy Anh | 12483400 | VIE | 1408 | w | U08 | Happy_Moves_Chess |
| 32 | | Nguyễn, Phạm Lam Thư | 12442658 | VIE | 1407 | w | U08 | Win Chess |
| 33 | | Bùi, Quang Thành | 12492027 | VIE | 0 | | U12 | Win Chess |
| 34 | | Dương, Quốc Bảo | 561001520 | VIE | 0 | | U08 | Cờ vua Thủ Đức |
| 35 | | Lê, Hồng Vũ | 12494674 | VIE | 0 | | U12 | Young Titans |
| 36 | | Lê, Minh Khôi | 12489476 | VIE | 0 | | U16 | Win Chess |
| 37 | | Lê, Trần Uyên Thư | 12432890 | VIE | 0 | w | U16 | Royal Chess |
| 38 | | Nguyễn, Đăng Gia Nhi | 561022420 | VIE | 0 | w | U06 | Young Titans |
| 39 | | Nguyễn, Hoàng An Nguyên | 561008605 | VIE | 0 | | U08 | Saigon Knights |
| 40 | | Nguyễn, Thanh Lâm | 12475050 | VIE | 0 | | U10 | Win Chess |
| 41 | | Nguyễn, Thế Phong | 12439819 | VIE | 0 | | S35 | Storm Pawns |
| 42 | | Trình, Minh Anh | 12488747 | VIE | 0 | w | U06 | Young Titans |
|
|
|
|