GIẢI THỂ THAO HỌC SINH PHỔ THÔNG PHƯỜNG XUÂN PHƯƠNG_ MÔN CỜ VUA - NAM LỨA TUỔI 6Soňky täzelenme 31.10.2026 04:47:48, Dörediji/Soňky ýükleme: Pham Viet Khoa Hanoi Vietnam
| Ýaryş saýlamak | KHỐI TH: NAM 6, NAM 7+8, NAM 9+10, NỮ 6, NỮ 7+8, NỮ 9+10 KHỐI THCS: NAM 11+12, NAM 13+14, NỮ 11+12, NỮ 13+14 |
| Parametrler | Ýaryş barada jikme-jik maglumaty görkez, Ýaryş senenamasy bilen baglanyşdyr |
| Komanda boýunça syn | , VIE |
| Sanawlar | Başlangyç sanaw, Elipbiý sanawy, Statistika, Ähli toparlaryň elipbiý sanawy, Oýunlaryň tertipnamasy |
| 5 tapgyrdan soňky jemleýji atanak tablisa, Başlangyç sanaw boýunça atanak tablisa |
| Tagta jübütleri | Tapg.1, Tapg.2, Tapg.3, Tapg.4, Tapg.5/5 , jübütlenmedik |
| Orunlar sanawy, soňy: | Tapg.1, Tapg.2, Tapg.3, Tapg.4, Tapg.5 |
| Iň gowy bäş oýunçy, Umumy statistika, medal statistikasy |
| Excel we çap etmek | Excel-e eksport et (.xlsx), PDF faýla eksport et, QR-Codes |
Başlangyç sanaw
| № | Ady | FED | Klub/Şäher |
| 1 | Bùi, Hoàng Long | VIE | Th Phenikaa |
| 2 | Chu, Đức Trọng | VIE | Th-Thcs Tây Hà Nội |
| 3 | Đào, Anh Kiệt | VIE | Th Phenikaa |
| 4 | Hà, Đức Nguyên | VIE | Th-Thcs Tây Hà Nội |
| 5 | Hồ, Sỹ Hải Phong | VIE | Th Phenikaa |
| 6 | Lê, Đình Hoàng Phúc | VIE | Th Nam Từ Liêm |
| 7 | Nguyễn, Đình Phúc Khang | VIE | Th Xuân Phương Phc |
| 8 | Nguyễn, Minh Tuấn | VIE | Th Nam Từ Liêm |
| 9 | Nguyễn, Thành Vinh | VIE | Th Nam Từ Liêm |
| 10 | Nguyễn, Vinh Đăng Khoa | VIE | Th-Thcs Tây Hà Nội |
| 11 | Phạm, Bá Gia Bảo | VIE | Th Phương Canh |
| 12 | Phạm, Đăng Minh | VIE | Th Xuân Phương Phc |
| 13 | Phan, Hải Đăng | VIE | Th Phenikaa |
| 14 | Tạ, Minh Nhật | VIE | Th Nam Từ Liêm |
| 15 | Đặng, Minh Tuệ | VIE | Th-Thcs Tây Hà Nội |
| 16 | Trịnh, Lê Hoàng | VIE | Th Phương Canh |
| 17 | Vũ, Hoàng Long | VIE | Th Xuân Phương Ph1 |
|
|
|
|