GIẢI THỂ THAO HỌC SINH PHỔ THÔNG PHƯỜNG XUÂN PHƯƠNG_ MÔN CỜ VUA - NAM LỨA TUỔI 7+8

Last update 31.10.2026 04:48:35, Creator/Last Upload: Pham Viet Khoa Hanoi Vietnam

Tournament selectionKHỐI TH: NAM 6, NAM 7+8, NAM 9+10, NỮ 6, NỮ 7+8, NỮ 9+10
KHỐI THCS: NAM 11+12, NAM 13+14, NỮ 11+12, NỮ 13+14
Parameters Show tournament details, Link with tournament calendar
Overview for team, VIE
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule
Final Ranking crosstable after 5 Rounds, Starting rank crosstable
Board PairingsRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5/5 , not paired
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5
Top five players, Total statistics, medal statistics
Excel and PrintExport to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes
Search for player Search

Starting rank

No.NameFEDClub/City
1Dương, Tùng LâmVIETh Xuân Phương Ph1
2Đàm, Anh KhôiVIETh-Thcs Tây Hà Nội
3Đặng, Quang AnhVIETh Phenikaa
4Hà, Duy PhongVIETh Xuân Phương Phc
5Hoàng, Minh HuyVIETh Phương Canh
6Hoàng, Minh TriếtVIETh Xuân Phương Ph1
7Lã, Gia HuyVIETh Phương Canh
8Lê, Tấn DũngVIETh Nam Từ Liêm
9Lê, Trung KiênVIETh-Thcs Tây Hà Nội
10Ngô, Văn BảoVIETh Phương Canh
11Nguyễn, Cao Bình MinhVIETh Nam Từ Liêm
12Nguyễn, Hà Tuệ MinhVIETh Xuân Phương Ph1
13Nguyễn, Hải PhongVIETh Phương Canh
14Nguyễn, Hòa BìnhVIETh Xuân Phương Ph1
15Nguyễn, Nam KhánhVIETh-Thcs Tây Hà Nội
16Nguyễn, NhấtVIETh Phenikaa
17Nguyễn, Quang HảiVIETh Nam Từ Liêm
18Nguyễn, Quang VinhVIETh Phenikaa
19Nguyễn, Thái QuangVIETh Nam Từ Liêm
20Phan, Lạc Khôi NguyênVIETh Phenikaa
21Vũ, Đức ĐăngVIETh-Thcs Tây Hà Nội
22Vũ, Minh PhátVIETh Xuân Phương Phc