GIẢI THỂ THAO HỌC SINH PHỔ THÔNG PHƯỜNG XUÂN PHƯƠNG_ MÔN CỜ VUA - NAM LỨA TUỔI 9+10Last update 31.10.2026 04:43:22, Creator/Last Upload: Pham Viet Khoa Hanoi Vietnam
| Tournament selection | KHỐI TH: NAM 6, NAM 7+8, NAM 9+10, NỮ 6, NỮ 7+8, NỮ 9+10 KHỐI THCS: NAM 11+12, NAM 13+14, NỮ 11+12, NỮ 13+14 |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Overview for team | , VIE |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Final Ranking crosstable after 5 Rounds, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5/5 , not paired |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5 |
| Top five players, Total statistics, medal statistics |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Starting rank
| No. | Name | FED | Club/City |
| 1 | Bế, Minh Khang | VIE | Th Xuân Phương Ph1 |
| 2 | Bùi, Nhật Minh | VIE | Th Xuân Phương Phc |
| 3 | Bùi, Quang Huy | VIE | Th Xuân Phương Phc |
| 4 | Đoàn, Đức An | VIE | Th Xuân Phương Ph1 |
| 5 | Lâm, Gia Phú | VIE | Th Nam Từ Liêm |
| 6 | Lê, Hoàng Nhật Quang | VIE | Th Phenikaa |
| 7 | Lê, Hữu Minh Khôi | VIE | Th-Thcs Tây Hà Nội |
| 8 | Lưu, Duy Anh | VIE | Th Phương Canh |
| 9 | Nguyễn, Anh Minh | VIE | Th Nam Từ Liêm |
| 10 | Nguyễn, Đình Vũ | VIE | Th Nam Từ Liêm |
| 11 | Nguyễn, Đức Tâm | VIE | Th Phương Canh |
| 12 | Nguyễn, Minh Đức | VIE | Th Nam Từ Liêm |
| 13 | Nguyễn, Nhật Nam | VIE | Th-Thcs Tây Hà Nội |
| 14 | Nguyễn, Tuấn Anh | VIE | Th Xuân Phương Ph1 |
| 15 | Nguyễn, Thái Bảo | VIE | Th Phenikaa |
| 16 | Nguyễn, Trọng Nghĩa | VIE | Th Phương Canh |
| 17 | Nguyễn, Việt Bảo | VIE | Th Phenikaa |
| 18 | Phan, Duy Hải Nam | VIE | Th-Thcs Tây Hà Nội |
| 19 | Phan, Đức Huy | VIE | Th-Thcs Tây Hà Nội |
| 20 | Phan, Huy Khôi | VIE | Th Phương Canh |
| 21 | Tạ, An Khánh | VIE | Th Phenikaa |
|
|
|
|