GIẢI THỂ THAO HỌC SINH PHỔ THÔNG PHƯỜNG XUÂN PHƯƠNG_ MÔN CỜ VUA - NỮ LỨA TUỔI 6Soňky täzelenme 31.10.2026 04:16:03, Dörediji/Soňky ýükleme: Pham Viet Khoa Hanoi Vietnam
| Ýaryş saýlamak | KHỐI TH: NAM 6, NAM 7+8, NAM 9+10, NỮ 6, NỮ 7+8, NỮ 9+10 KHỐI THCS: NAM 11+12, NAM 13+14, NỮ 11+12, NỮ 13+14 |
| Parametrler | Ýaryş barada jikme-jik maglumaty görkez, Ýaryş senenamasy bilen baglanyşdyr |
| Komanda boýunça syn | , VIE |
| Sanawlar | Başlangyç sanaw, Elipbiý sanawy, Statistika, Ähli toparlaryň elipbiý sanawy, Oýunlaryň tertipnamasy |
| Tapgyr 4 soňundaky orunlar boýunça atanak tablisa, Başlangyç sanaw boýunça atanak tablisa |
| Tagta jübütleri | Tapg.1, Tapg.2, Tapg.3, Tapg.4, Tapg.5/5 , jübütlenmedik |
| Orunlar sanawy, soňy: | Tapg.1, Tapg.2, Tapg.3, Tapg.4 |
| Iň gowy bäş oýunçy, Umumy statistika, medal statistikasy |
| Excel we çap etmek | Excel-e eksport et (.xlsx), PDF faýla eksport et, QR-Codes |
Başlangyç sanaw
| № | | Ady | FideID | FED | Klub/Şäher |
| 1 | | Bùi, Đông Phương | | VIE | Th Nam Từ Liêm |
| 2 | | Đào, Thị Phương Anh | | VIE | Th Phenikaa |
| 3 | | Đặng, Minh Tuệ | | VIE | Th-Thcs Tây Hà Nội |
| 4 | | Đỗ, Ngọc Gia Hân | | VIE | Th Xuân Phương Phc |
| 5 | | Hoàng, Minh Châu | | VIE | Th Phương Canh |
| 6 | | Mai, Ngọc Thiên An | | VIE | Th Nam Từ Liêm |
| 7 | | Ngô, Tuệ Anh | | VIE | Th-Thcs Tây Hà Nội |
| 8 | | Nguyễn, Hà My | | VIE | Th Phương Canh |
| 9 | | Nguyễn, Khánh Như | | VIE | Th Phenikaa |
| 10 | | Nguyễn, Ngọc Anh | | VIE | Th Nam Từ Liêm |
| 11 | | Nguyễn, Ngọc Nhật Linh | | VIE | Th-Thcs Tây Hà Nội |
| 12 | | Nguyễn, San | | VIE | Th-Thcs Tây Hà Nội |
| 13 | | Nguyễn, Trần Ỷ Thiên | | VIE | Th Phenikaa |
| 14 | | Phạm, Gia Phương Anh | | VIE | Th Phenikaa |
| 15 | | Vũ, An An | | VIE | Th Nam Từ Liêm |
| 16 | | Vũ, Hải Minh | | VIE | Th Xuân Phương Phc |
|
|
|
|