GIẢI THỂ THAO HỌC SINH PHỔ THÔNG PHƯỜNG XUÂN PHƯƠNG_ MÔN CỜ VUA - NỮ LỨA TUỔI 7+8Soňky täzelenme 31.10.2026 04:54:04, Dörediji/Soňky ýükleme: Pham Viet Khoa Hanoi Vietnam
| Ýaryş saýlamak | KHỐI TH: NAM 6, NAM 7+8, NAM 9+10, NỮ 6, NỮ 7+8, NỮ 9+10 KHỐI THCS: NAM 11+12, NAM 13+14, NỮ 11+12, NỮ 13+14 |
| Parametrler | Ýaryş barada jikme-jik maglumaty görkez, Ýaryş senenamasy bilen baglanyşdyr |
| Komanda boýunça syn | , VIE |
| Sanawlar | Başlangyç sanaw, Elipbiý sanawy, Statistika, Ähli toparlaryň elipbiý sanawy, Oýunlaryň tertipnamasy |
| 5 tapgyrdan soňky jemleýji atanak tablisa, Başlangyç sanaw boýunça atanak tablisa |
| Tagta jübütleri | Tapg.1, Tapg.2, Tapg.3, Tapg.4, Tapg.5/5 , jübütlenmedik |
| Orunlar sanawy, soňy: | Tapg.1, Tapg.2, Tapg.3, Tapg.4, Tapg.5 |
| Iň gowy bäş oýunçy, Umumy statistika, medal statistikasy |
| Excel we çap etmek | Excel-e eksport et (.xlsx), PDF faýla eksport et, QR-Codes |
Başlangyç sanaw
| № | Ady | FED | Klub/Şäher |
| 1 | Bùi, Minh Thảo | VIE | Th Xuân Phương Phc |
| 2 | Đỗ, Phương An | VIE | Th Phenikaa |
| 3 | Lê, Nguyễn Gia An | VIE | Th Nam Từ Liêm |
| 4 | Nguyễn, Hương Giang | VIE | Th Nam Từ Liêm |
| 5 | Nguyễn, Hương Giang | VIE | Th Xuân Phương Ph1 |
| 6 | Nguyễn, Minh Phương | VIE | Th Phenikaa |
| 7 | Nguyễn, Ngọc Minh | VIE | Th-Thcs Tây Hà Nội |
| 8 | Nguyễn, Minh Anh | VIE | Th Nam Từ Liêm |
| 9 | Nguyễn, Nhật Ánh | VIE | Th Nam Từ Liêm |
| 10 | Nguyễn, Như Tuệ Lâm | VIE | Th Phương Canh |
| 11 | Nguyễn, Tuệ Minh | VIE | Th Phương Canh |
| 12 | Nguyễn, Thuỷ An | VIE | Th-Thcs Tây Hà Nội |
| 13 | Phạm, Bảo Trang | VIE | Th Phương Canh |
| 14 | Phạm, Hà Phương | VIE | Th Phenikaa |
| 15 | Trần, Tú Anh | VIE | Th Xuân Phương Ph1 |
| 16 | Trịnh, Gia Hân | VIE | Th Xuân Phương Phc |
| 17 | Vũ, Ngọc Phương Anh | VIE | Th Phương Canh |
| 18 | Vũ, Trần Khánh Giang | VIE | Th Phenikaa |
|
|
|
|