GIẢI THỂ THAO HỌC SINH PHỔ THÔNG PHƯỜNG XUÂN PHƯƠNG_ MÔN CỜ VUA - NỮ LỨA TUỔI 9+10Soňky täzelenme 31.10.2026 04:58:11, Dörediji/Soňky ýükleme: Pham Viet Khoa Hanoi Vietnam
| Ýaryş saýlamak | KHỐI TH: NAM 6, NAM 7+8, NAM 9+10, NỮ 6, NỮ 7+8, NỮ 9+10 KHỐI THCS: NAM 11+12, NAM 13+14, NỮ 11+12, NỮ 13+14 |
| Parametrler | Ýaryş barada jikme-jik maglumaty görkez, Ýaryş senenamasy bilen baglanyşdyr |
| Komanda boýunça syn | , VIE |
| Sanawlar | Başlangyç sanaw, Elipbiý sanawy, Statistika, Ähli toparlaryň elipbiý sanawy, Oýunlaryň tertipnamasy |
| 5 tapgyrdan soňky jemleýji atanak tablisa, Başlangyç sanaw boýunça atanak tablisa |
| Tagta jübütleri | Tapg.1, Tapg.2, Tapg.3, Tapg.4, Tapg.5/5 , jübütlenmedik |
| Orunlar sanawy, soňy: | Tapg.1, Tapg.2, Tapg.3, Tapg.4, Tapg.5 |
| Iň gowy bäş oýunçy, Umumy statistika, medal statistikasy |
| Excel we çap etmek | Excel-e eksport et (.xlsx), PDF faýla eksport et, QR-Codes |
Başlangyç sanaw
| № | Ady | FED | Klub/Şäher |
| 1 | Bùi, Bích Ngọc | VIE | Th Xuân Phương Phc |
| 2 | Đào, Minh Giang | VIE | Th Phenikaa |
| 3 | Đặng, Uyên Nhi | VIE | Th-Thcs Tây Hà Nội |
| 4 | Đặng, Vũ Vy Anh | VIE | Th Xuân Phương Phc |
| 5 | Đỗ, Ngọc Trúc Mai | VIE | Th Xuân Phương PH1 |
| 6 | Hà, Thuỵ Anh | VIE | Th-Thcs Tây Hà Nội |
| 7 | Lê, Ngọc Minh Anh | VIE | Th Phương Canh |
| 8 | Nguyễn, Châu Anh | VIE | Th Phenikaa |
| 9 | Nguyễn, Ngọc Bảo An | VIE | Th Xuân Phương PH1 |
| 10 | Nguyễn, Ngọc Gia Hân | VIE | Th Nam Từ Liêm |
| 11 | Nguyễn, Thuỳ Anh | VIE | Th Phương Canh |
| 12 | Phạm, Tường Vy | VIE | Th Nam Từ Liêm |
| 13 | Phạm, Thị Bảo Hân | VIE | Th Phenikaa |
| 14 | Phạm, Vũ Phương Chi | VIE | Th Phương Canh |
| 15 | Phùng, Anh Đào | VIE | Th-Thcs Tây Hà Nội |
| 16 | Tô, Gia Hân | VIE | Th Phenikaa |
| 17 | Trần, Hà Vy | VIE | Th Phương Canh |
| 18 | Trần, Nguyễn Khả Ngân | VIE | Th-Thcs Tây Hà Nội |
| 19 | Trần, Vũ Diệp Chi | VIE | Th Nam Từ Liêm |
| 20 | Trương, Ngọc Như Ý | VIE | Th Nam Từ Liêm |
|
|
|
|