GIẢI THỂ THAO HỌC SINH PHỔ THÔNG PHƯỜNG XUÂN PHƯƠNG_ MÔN CỜ VUA - NAM LỨA TUỔI 11+12Soňky täzelenme 31.10.2026 04:52:18, Dörediji/Soňky ýükleme: Pham Viet Khoa Hanoi Vietnam
| Ýaryş saýlamak | KHỐI TH: NAM 6, NAM 7+8, NAM 9+10, NỮ 6, NỮ 7+8, NỮ 9+10 KHỐI THCS: NAM 11+12, NAM 13+14, NỮ 11+12, NỮ 13+14 |
| Parametrler | Ýaryş barada jikme-jik maglumaty görkez, Ýaryş senenamasy bilen baglanyşdyr |
| Sanawlar | Başlangyç sanaw, Elipbiý sanawy, Statistika, Ähli toparlaryň elipbiý sanawy, Oýunlaryň tertipnamasy |
| 5 tapgyrdan soňky jemleýji atanak tablisa, Başlangyç sanaw boýunça atanak tablisa |
| Tagta jübütleri | Tapg.1, Tapg.2, Tapg.3, Tapg.4, Tapg.5/5 , jübütlenmedik |
| Orunlar sanawy, soňy: | Tapg.1, Tapg.2, Tapg.3, Tapg.4, Tapg.5 |
| Iň gowy bäş oýunçy, Umumy statistika, medal statistikasy |
| Excel we çap etmek | Excel-e eksport et (.xlsx), PDF faýla eksport et, QR-Codes |
Başlangyç sanaw
| № | Ady | FED | Klub/Şäher |
| 1 | Bùi, Minh Anh | VIE | Thcs Xuân Phương Phc |
| 2 | Cù, Quang Vũ | VIE | Thcs Xuân Phương Phc |
| 3 | Chu, Minh Đức | VIE | Th-Thcs Tây Hà Nội |
| 4 | Đàm, Quang Gia Bảo | VIE | Thcs Xuân Phương Phc |
| 5 | Đặng, Duy Khang | VIE | Thcs Nam Từ Liêm |
| 6 | Đặng, Lin Tơn | VIE | Thcs Xuân Phương Ph2 |
| 7 | Đỗ, Bách San | VIE | Thcs Nam Từ Liêm |
| 8 | Đỗ, Gia Phú | VIE | Th-Thcs Tây Hà Nội |
| 9 | Lê, Chí Kiên | VIE | Thcs Xuân Phương Ph1 |
| 10 | Nguyễn, Quang Minh | VIE | Thcs Xuân Phương Ph2 |
| 11 | Nhâm, Đại Dương | VIE | Th-Thcs Tây Hà Nội |
| 12 | Phạm, Gia Huy | VIE | Thcs Xuân Phương Phc |
| 13 | Phạm, Gia Khánh | VIE | Thcs Xuân Phương Ph1 |
| 14 | Trần, Hoàng Thành | VIE | Thcs Xuân Phương Ph2 |
| 15 | Trần, Minh Cường | VIE | Th-Thcs Tây Hà Nội |
| 16 | Trần, Minh Nhật | VIE | Thcs Nam Từ Liêm |
| 17 | Trịnh, Duy Khánh | VIE | Thcs Nam Từ Liêm |
| 18 | Trịnh, Gia Bảo | VIE | Thcs Xuân Phương Ph2 |
|
|
|
|