GIẢI THỂ THAO HỌC SINH PHỔ THÔNG PHƯỜNG XUÂN PHƯƠNG_ MÔN CỜ VUA - NỮ LỨA TUỔI 11+12Last update 31.10.2026 04:42:33, Creator/Last Upload: Pham Viet Khoa Hanoi Vietnam
| Tournament selection | KHỐI TH: NAM 6, NAM 7+8, NAM 9+10, NỮ 6, NỮ 7+8, NỮ 9+10 KHỐI THCS: NAM 11+12, NAM 13+14, NỮ 11+12, NỮ 13+14 |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Overview for team | , VIE |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Final Ranking crosstable after 5 Rounds, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5/5 , not paired |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5 |
| Top five players, Total statistics, medal statistics |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Starting rank
| No. | Name | FED | Club/City |
| 1 | Dương, Phương Chi | VIE | Thcs Xuân Phương Ph2 |
| 2 | Đào, Hà Vy | VIE | Thcs Xuân Phương Ph2 |
| 3 | Đặng, Thảo Vy | VIE | Thcs Nam Từ Liêm |
| 4 | Hoàng, Thanh Trúc | VIE | Thcs Xuân Phương Ph1 |
| 5 | Lê, Kim Ngân | VIE | Thcs Nam Từ Liêm |
| 6 | Nguyễn, Gia Linh | VIE | Thcs Xuân Phương Ph2 |
| 7 | Nguyễn, Hạ Uyên | VIE | Thcs Xuân Phương Phc |
| 8 | Nguyễn, Linh Phương | VIE | Thcs Xuân Phương Ph2 |
| 9 | Nguyễn, Ngọc Quỳnh Chi | VIE | Thcs Xuân Phương Phc |
| 10 | Nguyễn, Phương Linh | VIE | Thcs Xuân Phương Ph1 |
| 11 | Phạm, Vũ Anh Thư | VIE | Thcs Nam Từ Liêm |
| 12 | Trần, Thảo Nguyên | VIE | Thcs Nam Từ Liêm |
| 13 | Vũ, Lan Hương | VIE | Thcs Xuân Phương Phc |
|
|
|
|