| GIẢI THỂ THAO HỌC SINH PHỔ THÔNG PHƯỜNG XUÂN PHƯƠNG_ MÔN CỜ VUA - NAM LỨA TUỔI 6 |
| ردهبندی نهایی پس از 5 دور |
| رتبه | نام | FED | کلپ/شهر | امت. | TB1 |
| 1 | Phạm Đăng Minh | VIE | Th Xuân Phương Phc | 4 | 1 |
| 2 | Nguyễn Đình Phúc Khang | VIE | Th Xuân Phương Phc | 4 | 1 |
| 3 | Tạ Minh Nhật | VIE | Th Nam Từ Liêm | 4 | 1 |
| 4 | Trịnh Lê Hoàng | VIE | Th Phương Canh | 3,5 | 0 |
| 5 | Hà Đức Nguyên | VIE | Th-Thcs Tây Hà Nội | 3 | 0 |
| GIẢI THỂ THAO HỌC SINH PHỔ THÔNG PHƯỜNG XUÂN PHƯƠNG_ MÔN CỜ VUA - NAM LỨA TUỔI 7+8 |
| ردهبندی نهایی پس از 5 دور |
| رتبه | نام | FED | کلپ/شهر | امت. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Cao Bình Minh | VIE | Th Nam Từ Liêm | 5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Thái Quang | VIE | Th Nam Từ Liêm | 4 | 1 |
| 3 | Ngô Văn Bảo | VIE | Th Phương Canh | 4 | 0 |
| 4 | Nguyễn Quang Hải | VIE | Th Nam Từ Liêm | 3,5 | 0 |
| 5 | Dương Tùng Lâm | VIE | Th Xuân Phương Ph1 | 3 | 0 |
| GIẢI THỂ THAO HỌC SINH PHỔ THÔNG PHƯỜNG XUÂN PHƯƠNG_ MÔN CỜ VUA - NAM LỨA TUỔI 9+10 |
| ردهبندی نهایی پس از 5 دور |
| رتبه | نام | FED | کلپ/شهر | امت. | TB1 |
| 1 | Lê Hoàng Nhật Quang | VIE | Th Phenikaa | 4,5 | 0 |
| 2 | Bế Minh Khang | VIE | Th Xuân Phương Ph1 | 4 | 0 |
| 3 | Lâm Gia Phú | VIE | Th Nam Từ Liêm | 4 | 0 |
| 4 | Đoàn Đức An | VIE | Th Xuân Phương Ph1 | 4 | 0 |
| 5 | Nguyễn Minh Đức | VIE | Th Nam Từ Liêm | 3,5 | 0 |
| GIẢI THỂ THAO HỌC SINH PHỔ THÔNG PHƯỜNG XUÂN PHƯƠNG_ MÔN CỜ VUA - NỮ LỨA TUỔI 6 |
| ردهبندی پس از دور 4 |
| رتبه | نام | FED | کلپ/شهر | امت. | TB1 |
| 1 | Nguyễn San | VIE | Th-Thcs Tây Hà Nội | 4 | 0 |
| 2 | Hoàng Minh Châu | VIE | Th Phương Canh | 3 | 0 |
| 3 | Bùi Đông Phương | VIE | Th Nam Từ Liêm | 3 | 0 |
| 4 | Vũ An An | VIE | Th Nam Từ Liêm | 3 | 0 |
| 5 | Nguyễn Ngọc Anh | VIE | Th Nam Từ Liêm | 2,5 | 0 |
| GIẢI THỂ THAO HỌC SINH PHỔ THÔNG PHƯỜNG XUÂN PHƯƠNG_ MÔN CỜ VUA - NỮ LỨA TUỔI 7+8 |
| ردهبندی نهایی پس از 5 دور |
| رتبه | نام | FED | کلپ/شهر | امت. | TB1 |
| 1 | Vũ Trần Khánh Giang | VIE | Th Phenikaa | 5 | 0 |
| 2 | Trần Tú Anh | VIE | Th Xuân Phương Ph1 | 4 | 0 |
| 3 | Nguyễn Thuỷ An | VIE | Th-Thcs Tây Hà Nội | 4 | 0 |
| 4 | Nguyễn Hương Giang | VIE | Th Xuân Phương Ph1 | 4 | 0 |
| 5 | Nguyễn Nhật Ánh | VIE | Th Nam Từ Liêm | 3 | 0 |
| GIẢI THỂ THAO HỌC SINH PHỔ THÔNG PHƯỜNG XUÂN PHƯƠNG_ MÔN CỜ VUA - NỮ LỨA TUỔI 9+10 |
| ردهبندی نهایی پس از 5 دور |
| رتبه | نام | FED | کلپ/شهر | امت. | TB1 |
| 1 | Phạm Tường Vy | VIE | Th Nam Từ Liêm | 5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Ngọc Gia Hân | VIE | Th Nam Từ Liêm | 4 | 0 |
| 3 | Trương Ngọc Như Ý | VIE | Th Nam Từ Liêm | 4 | 0 |
| 4 | Bùi Bích Ngọc | VIE | Th Xuân Phương Phc | 4 | 0 |
| 5 | Trần Vũ Diệp Chi | VIE | Th Nam Từ Liêm | 3 | 0 |
| GIẢI THỂ THAO HỌC SINH PHỔ THÔNG PHƯỜNG XUÂN PHƯƠNG_ MÔN CỜ VUA - NAM LỨA TUỔI 11+12 |
| ردهبندی نهایی پس از 5 دور |
| رتبه | نام | FED | کلپ/شهر | امت. | TB1 |
| 1 | Trần Minh Nhật | VIE | Thcs Nam Từ Liêm | 4,5 | 0 |
| 2 | Đỗ Bách San | VIE | Thcs Nam Từ Liêm | 4 | 0 |
| 3 | Đặng Duy Khang | VIE | Thcs Nam Từ Liêm | 4 | 0 |
| 4 | Bùi Minh Anh | VIE | Thcs Xuân Phương Phc | 3,5 | 0 |
| 5 | Lê Chí Kiên | VIE | Thcs Xuân Phương Ph1 | 3 | 0 |
| GIẢI THỂ THAO HỌC SINH PHỔ THÔNG PHƯỜNG XUÂN PHƯƠNG_ MÔN CỜ VUA - NỮ LỨA TUỔI 11+12 |
| ردهبندی نهایی پس از 5 دور |
| رتبه | نام | FED | کلپ/شهر | امت. | TB1 |
| 1 | Trần Thảo Nguyên | VIE | Thcs Nam Từ Liêm | 5 | 0 |
| 2 | Hoàng Thanh Trúc | VIE | Thcs Xuân Phương Ph1 | 4 | 0 |
| 3 | Lê Kim Ngân | VIE | Thcs Nam Từ Liêm | 3,5 | 0 |
| 4 | Vũ Lan Hương | VIE | Thcs Xuân Phương Phc | 3 | 0 |
| 5 | Nguyễn Gia Linh | VIE | Thcs Xuân Phương Ph2 | 3 | 0 |
| GIẢI THỂ THAO HỌC SINH PHỔ THÔNG PHƯỜNG XUÂN PHƯƠNG_ MÔN CỜ VUA - NỮ LỨA TUỔI 13+14 |
| ردهبندی نهایی پس از 5 دور |
| رتبه | نام | FED | کلپ/شهر | امت. | TB1 |
| 1 | Bùi Khánh Vân | VIE | Thcs Nam Từ Liêm | 5 | 0 |
| 2 | Quách Ngô Bảo Anh | VIE | Thcs Nam Từ Liêm | 4 | 0 |
| 3 | Dương Mỹ Giang | VIE | Thcs Xuân Phương Ph1 | 3,5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Tố Uyên | VIE | Thcs Xuân Phương Ph2 | 3 | 0 |
| 5 | Trần Ngọc Yến Nhi | VIE | Thcs Xuân Phương Ph2 | 3 | 0 |