Ескерту: Google, Yahoo және басқа іздеу жүйелері барлық сілтемені күн сайын (күніне 100.000 және одан көп бет) сканерлейтіндіктен, сервер жүктемесін азайту үшін 5 күннен ескі (аяқталу күні бойынша) турнирлердің барлық сілтемесі мына батырма басылғаннан кейін көрсетіледі:
Турнир мәліметтерін көрсету
GIẢI THỂ THAO HỌC SINH PHỔ THÔNG PHƯỜNG XUÂN PHƯƠNG_ MÔN CỜ VUA - NỮ LỨA TUỔI 13+14Соңғы жаңарту 31.10.2026 05:00:52, Авторы/Соңғы жүктеп салу: Pham Viet Khoa Hanoi Vietnam
Барлық топтың әліпбилік тізімі
| № | Аты-жөні | FED | Клуб/Қала | Аты-жөні |
| 1 | Bế, Minh Khang | VIE | Th Xuân Phương Ph1 | NAM 9+10 |
| 2 | Bùi, Nhật Minh | VIE | Th Xuân Phương Phc | NAM 9+10 |
| 3 | Bùi, Quang Huy | VIE | Th Xuân Phương Phc | NAM 9+10 |
| 4 | Bùi, Hoàng Long | VIE | Th Phenikaa | KHỐI TH: NAM 6 |
| 5 | Bùi, Minh Thảo | VIE | Th Xuân Phương Phc | NỮ 7+8 |
| 6 | Bùi, Đông Phương | VIE | Th Nam Từ Liêm | NỮ 6 |
| 7 | Bùi, Bích Ngọc | VIE | Th Xuân Phương Phc | NỮ 9+10 |
| 8 | Bùi, Minh Anh | VIE | Thcs Xuân Phương Phc | KHỐI THCS: NAM 11+12 |
| 9 | Bùi, Khánh Vân | VIE | Thcs Nam Từ Liêm | NỮ 13+14 |
| 10 | Chu, Minh Đức | VIE | Th-Thcs Tây Hà Nội | KHỐI THCS: NAM 11+12 |
| 11 | Chu, Đức Trọng | VIE | Th-Thcs Tây Hà Nội | KHỐI TH: NAM 6 |
| 12 | Cù, Quang Vũ | VIE | Thcs Xuân Phương Phc | KHỐI THCS: NAM 11+12 |
| 13 | Đàm, Quang Gia Bảo | VIE | Thcs Xuân Phương Phc | KHỐI THCS: NAM 11+12 |
| 14 | Đàm, Anh Khôi | VIE | Th-Thcs Tây Hà Nội | NAM 7+8 |
| 15 | Đặng, Quang Anh | VIE | Th Phenikaa | NAM 7+8 |
| 16 | Đặng, Minh Tuệ | VIE | Th-Thcs Tây Hà Nội | NỮ 6 |
| 17 | Đặng, Duy Khang | VIE | Thcs Nam Từ Liêm | KHỐI THCS: NAM 11+12 |
| 18 | Đặng, Lin Tơn | VIE | Thcs Xuân Phương Ph2 | KHỐI THCS: NAM 11+12 |
| 19 | Đặng, Uyên Nhi | VIE | Th-Thcs Tây Hà Nội | NỮ 9+10 |
| 20 | Đặng, Vũ Vy Anh | VIE | Th Xuân Phương Phc | NỮ 9+10 |
| 21 | Đặng, Minh Tuệ | VIE | Th-Thcs Tây Hà Nội | KHỐI TH: NAM 6 |
| 22 | Đặng, Thảo Vy | VIE | Thcs Nam Từ Liêm | NỮ 11+12 |
| 23 | Đặng, Quốc Bảo | VIE | Th-Thcs Tây Hà Nội | NAM 13+14 |
| 24 | Đào, Thị Phương Anh | VIE | Th Phenikaa | NỮ 6 |
| 25 | Đào, Minh Giang | VIE | Th Phenikaa | NỮ 9+10 |
| 26 | Đào, Anh Kiệt | VIE | Th Phenikaa | KHỐI TH: NAM 6 |
| 27 | Đào, Hà Vy | VIE | Thcs Xuân Phương Ph2 | NỮ 11+12 |
| 28 | Đỗ, Ngọc Gia Hân | VIE | Th Xuân Phương Phc | NỮ 6 |
| 29 | Đỗ, Phương An | VIE | Th Phenikaa | NỮ 7+8 |
| 30 | Đỗ, Nam Anh | VIE | Thcs Nam Từ Liêm | NAM 13+14 |
| 31 | Đỗ, Ngọc Trúc Mai | VIE | Th Xuân Phương PH1 | NỮ 9+10 |
| 32 | Đỗ, Bách San | VIE | Thcs Nam Từ Liêm | KHỐI THCS: NAM 11+12 |
| 33 | Đỗ, Gia Phú | VIE | Th-Thcs Tây Hà Nội | KHỐI THCS: NAM 11+12 |
| 34 | Đoàn, Đức An | VIE | Th Xuân Phương Ph1 | NAM 9+10 |
| 35 | Dương, Tùng Lâm | VIE | Th Xuân Phương Ph1 | NAM 7+8 |
| 36 | Dương, Phương Chi | VIE | Thcs Xuân Phương Ph2 | NỮ 11+12 |
| 37 | Dương, Mỹ Giang | VIE | Thcs Xuân Phương Ph1 | NỮ 13+14 |
| 38 | Hà, Duy Phong | VIE | Th Xuân Phương Phc | NAM 7+8 |
| 39 | Hà, Đức Nguyên | VIE | Th-Thcs Tây Hà Nội | KHỐI TH: NAM 6 |
| 40 | Hà, Thuỵ Anh | VIE | Th-Thcs Tây Hà Nội | NỮ 9+10 |
| 41 | Hà, Huy Thái Sơn | VIE | Th-Thcs Tây Hà Nội | NAM 13+14 |
| 42 | Hồ, Sỹ Hải Phong | VIE | Th Phenikaa | KHỐI TH: NAM 6 |
| 43 | Hoàng, Minh Châu | VIE | Th Phương Canh | NỮ 6 |
| 44 | Hoàng, Minh Huy | VIE | Th Phương Canh | NAM 7+8 |
| 45 | Hoàng, Minh Triết | VIE | Th Xuân Phương Ph1 | NAM 7+8 |
| 46 | Hoàng, Thanh Trúc | VIE | Thcs Xuân Phương Ph1 | NỮ 11+12 |
| 47 | Lã, Gia Huy | VIE | Th Phương Canh | NAM 7+8 |
| 48 | Lâm, Gia Phú | VIE | Th Nam Từ Liêm | NAM 9+10 |
| 49 | Lê, Hoàng Nhật Quang | VIE | Th Phenikaa | NAM 9+10 |
| 50 | Lê, Hữu Minh Khôi | VIE | Th-Thcs Tây Hà Nội | NAM 9+10 |
| 51 | Lê, Tấn Dũng | VIE | Th Nam Từ Liêm | NAM 7+8 |
| 52 | Lê, Trung Kiên | VIE | Th-Thcs Tây Hà Nội | NAM 7+8 |
| 53 | Lê, Đình Hoàng Phúc | VIE | Th Nam Từ Liêm | KHỐI TH: NAM 6 |
| 54 | Lê, Nguyễn Gia An | VIE | Th Nam Từ Liêm | NỮ 7+8 |
| 55 | Lê, Kim Ngân | VIE | Thcs Nam Từ Liêm | NỮ 11+12 |
| 56 | Lê, Đức Huy | VIE | Thcs Xuân Phương Phc | NAM 13+14 |
| 57 | Lê, Ngọc Minh Anh | VIE | Th Phương Canh | NỮ 9+10 |
| 58 | Lê, Chí Kiên | VIE | Thcs Xuân Phương Ph1 | KHỐI THCS: NAM 11+12 |
| 59 | Lưu, Mạnh Cường | VIE | Thcs Xuân Phương Ph2 | NAM 13+14 |
| 60 | Lưu, Duy Anh | VIE | Th Phương Canh | NAM 9+10 |
| 61 | Mai, Ngọc Thiên An | VIE | Th Nam Từ Liêm | NỮ 6 |
| 62 | Ngô, Tuệ Anh | VIE | Th-Thcs Tây Hà Nội | NỮ 6 |
| 63 | Ngô, Văn Bảo | VIE | Th Phương Canh | NAM 7+8 |
| 64 | Ngô, Hiểu Minh | VIE | Thcs Xuân Phương Ph1 | NAM 13+14 |
| 65 | Ngô, Bảo Anh Thư | VIE | Thcs Xuân Phương Phc | NỮ 13+14 |
| 66 | Ngô, Ngọc Diệp | VIE | Thcs Xuân Phương Ph1 | NỮ 13+14 |
| 67 | Nguyễn, Nhã Uyên | VIE | Thcs Xuân Phương Phc | NỮ 13+14 |
| 68 | Nguyễn, Phương Hà | VIE | Th-Thcs Tây Hà Nội | NỮ 13+14 |
| 69 | Nguyễn, Tố Uyên | VIE | Thcs Xuân Phương Ph2 | NỮ 13+14 |
| 70 | Nguyễn, Thị Duy Hằng | VIE | Thcs Xuân Phương Phc | NỮ 13+14 |
| 71 | Nguyễn, Vũ Vân Hà | VIE | Thcs Xuân Phương Ph2 | NỮ 13+14 |
| 72 | Nguyễn, Chương Trí Đức | VIE | Thcs Nam Từ Liêm | NAM 13+14 |
| 73 | Nguyễn, Hải Phong | VIE | Th-Thcs Tây Hà Nội | NAM 13+14 |
| 74 | Nguyễn, Hoàng Anh Quân | VIE | Thcs Xuân Phương Phc | NAM 13+14 |
| 75 | Nguyễn, Minh Thắng | VIE | Thcs Xuân Phương Phc | NAM 13+14 |
| 76 | Nguyễn, Phú Quân | VIE | Thcs Xuân Phương Phc | NAM 13+14 |
| 77 | Nguyễn, Tiến Đạt | VIE | Thcs Nam Từ Liêm | NAM 13+14 |
| 78 | Nguyễn, Trịnh Dương | VIE | Thcs Xuân Phương Ph2 | NAM 13+14 |
| 79 | Nguyễn, Trường Hải | VIE | Thcs Nam Từ Liêm | NAM 13+14 |
| 80 | Nguyễn, Gia Linh | VIE | Thcs Xuân Phương Ph2 | NỮ 11+12 |
| 81 | Nguyễn, Hạ Uyên | VIE | Thcs Xuân Phương Phc | NỮ 11+12 |
| 82 | Nguyễn, Linh Phương | VIE | Thcs Xuân Phương Ph2 | NỮ 11+12 |
| 83 | Nguyễn, Ngọc Quỳnh Chi | VIE | Thcs Xuân Phương Phc | NỮ 11+12 |
| 84 | Nguyễn, Phương Linh | VIE | Thcs Xuân Phương Ph1 | NỮ 11+12 |
| 85 | Nguyễn, Quang Minh | VIE | Thcs Xuân Phương Ph2 | KHỐI THCS: NAM 11+12 |
| 86 | Nguyễn, Châu Anh | VIE | Th Phenikaa | NỮ 9+10 |
| 87 | Nguyễn, Ngọc Bảo An | VIE | Th Xuân Phương PH1 | NỮ 9+10 |
| 88 | Nguyễn, Ngọc Gia Hân | VIE | Th Nam Từ Liêm | NỮ 9+10 |
| 89 | Nguyễn, Thuỳ Anh | VIE | Th Phương Canh | NỮ 9+10 |
| 90 | Nguyễn, Cao Bình Minh | VIE | Th Nam Từ Liêm | NAM 7+8 |
| 91 | Nguyễn, Hà Tuệ Minh | VIE | Th Xuân Phương Ph1 | NAM 7+8 |
| 92 | Nguyễn, Hải Phong | VIE | Th Phương Canh | NAM 7+8 |
| 93 | Nguyễn, Hòa Bình | VIE | Th Xuân Phương Ph1 | NAM 7+8 |
| 94 | Nguyễn, Nam Khánh | VIE | Th-Thcs Tây Hà Nội | NAM 7+8 |
| 95 | Nguyễn, Nhất | VIE | Th Phenikaa | NAM 7+8 |
| 96 | Nguyễn, Quang Hải | VIE | Th Nam Từ Liêm | NAM 7+8 |
| 97 | Nguyễn, Quang Vinh | VIE | Th Phenikaa | NAM 7+8 |
| 98 | Nguyễn, Thái Quang | VIE | Th Nam Từ Liêm | NAM 7+8 |
| 99 | Nguyễn, Anh Minh | VIE | Th Nam Từ Liêm | NAM 9+10 |
| 100 | Nguyễn, Đình Vũ | VIE | Th Nam Từ Liêm | NAM 9+10 |
| 101 | Nguyễn, Đức Tâm | VIE | Th Phương Canh | NAM 9+10 |
| 102 | Nguyễn, Minh Đức | VIE | Th Nam Từ Liêm | NAM 9+10 |
| 103 | Nguyễn, Nhật Nam | VIE | Th-Thcs Tây Hà Nội | NAM 9+10 |
| 104 | Nguyễn, Tuấn Anh | VIE | Th Xuân Phương Ph1 | NAM 9+10 |
| 105 | Nguyễn, Thái Bảo | VIE | Th Phenikaa | NAM 9+10 |
| 106 | Nguyễn, Trọng Nghĩa | VIE | Th Phương Canh | NAM 9+10 |
| 107 | Nguyễn, Việt Bảo | VIE | Th Phenikaa | NAM 9+10 |
| 108 | Nguyễn, Hà My | VIE | Th Phương Canh | NỮ 6 |
| 109 | Nguyễn, Khánh Như | VIE | Th Phenikaa | NỮ 6 |
| 110 | Nguyễn, Ngọc Anh | VIE | Th Nam Từ Liêm | NỮ 6 |
| 111 | Nguyễn, Ngọc Nhật Linh | VIE | Th-Thcs Tây Hà Nội | NỮ 6 |
| 112 | Nguyễn, San | VIE | Th-Thcs Tây Hà Nội | NỮ 6 |
| 113 | Nguyễn, Trần Ỷ Thiên | VIE | Th Phenikaa | NỮ 6 |
| 114 | Nguyễn, Đình Phúc Khang | VIE | Th Xuân Phương Phc | KHỐI TH: NAM 6 |
| 115 | Nguyễn, Minh Tuấn | VIE | Th Nam Từ Liêm | KHỐI TH: NAM 6 |
| 116 | Nguyễn, Thành Vinh | VIE | Th Nam Từ Liêm | KHỐI TH: NAM 6 |
| 117 | Nguyễn, Vinh Đăng Khoa | VIE | Th-Thcs Tây Hà Nội | KHỐI TH: NAM 6 |
| 118 | Nguyễn, Hương Giang | VIE | Th Nam Từ Liêm | NỮ 7+8 |
| 119 | Nguyễn, Hương Giang | VIE | Th Xuân Phương Ph1 | NỮ 7+8 |
| 120 | Nguyễn, Minh Phương | VIE | Th Phenikaa | NỮ 7+8 |
| 121 | Nguyễn, Ngọc Minh | VIE | Th-Thcs Tây Hà Nội | NỮ 7+8 |
| 122 | Nguyễn, Minh Anh | VIE | Th Nam Từ Liêm | NỮ 7+8 |
| 123 | Nguyễn, Nhật Ánh | VIE | Th Nam Từ Liêm | NỮ 7+8 |
| 124 | Nguyễn, Như Tuệ Lâm | VIE | Th Phương Canh | NỮ 7+8 |
| 125 | Nguyễn, Tuệ Minh | VIE | Th Phương Canh | NỮ 7+8 |
| 126 | Nguyễn, Thuỷ An | VIE | Th-Thcs Tây Hà Nội | NỮ 7+8 |
| 127 | Nhâm, Đại Dương | VIE | Th-Thcs Tây Hà Nội | KHỐI THCS: NAM 11+12 |
| 128 | Phạm, Gia Huy | VIE | Thcs Xuân Phương Phc | KHỐI THCS: NAM 11+12 |
| 129 | Phạm, Gia Khánh | VIE | Thcs Xuân Phương Ph1 | KHỐI THCS: NAM 11+12 |
| 130 | Phạm, Tường Vy | VIE | Th Nam Từ Liêm | NỮ 9+10 |
| 131 | Phạm, Thị Bảo Hân | VIE | Th Phenikaa | NỮ 9+10 |
| 132 | Phạm, Vũ Phương Chi | VIE | Th Phương Canh | NỮ 9+10 |
| 133 | Phạm, Vũ Anh Thư | VIE | Thcs Nam Từ Liêm | NỮ 11+12 |
| 134 | Phạm, Ngọc Quang | VIE | Th-Thcs Tây Hà Nội | NAM 13+14 |
| 135 | Phạm, Quốc Huy | | Thcs Xuân Phương Ph2 | NAM 13+14 |
| 136 | Phạm, Bảo Trang | VIE | Th Phương Canh | NỮ 7+8 |
| 137 | Phạm, Hà Phương | VIE | Th Phenikaa | NỮ 7+8 |
| 138 | Phạm, Bá Gia Bảo | VIE | Th Phương Canh | KHỐI TH: NAM 6 |
| 139 | Phạm, Đăng Minh | VIE | Th Xuân Phương Phc | KHỐI TH: NAM 6 |
| 140 | Phạm, Gia Phương Anh | VIE | Th Phenikaa | NỮ 6 |
| 141 | Phạm, Thị Thảo Vân | VIE | Thcs Xuân Phương Ph2 | NỮ 13+14 |
| 142 | Phan, Hải Đăng | VIE | Th Phenikaa | KHỐI TH: NAM 6 |
| 143 | Phan, Duy Hải Nam | VIE | Th-Thcs Tây Hà Nội | NAM 9+10 |
| 144 | Phan, Đức Huy | VIE | Th-Thcs Tây Hà Nội | NAM 9+10 |
| 145 | Phan, Huy Khôi | VIE | Th Phương Canh | NAM 9+10 |
| 146 | Phan, Lạc Khôi Nguyên | VIE | Th Phenikaa | NAM 7+8 |
| 147 | Phùng, Anh Đào | VIE | Th-Thcs Tây Hà Nội | NỮ 9+10 |
| 148 | Quách, Ngô Bảo Anh | VIE | Thcs Nam Từ Liêm | NỮ 13+14 |
| 149 | Tạ, An Khánh | VIE | Th Phenikaa | NAM 9+10 |
| 150 | Tạ, Minh Nhật | VIE | Th Nam Từ Liêm | KHỐI TH: NAM 6 |
Толық тізімді көрсету
|
|
|
|