Địa điểm : Số 2 Quách Vũ, Phú Thạnh, TP.HCM
Thời gian : 8h - 11h

GIẢI KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG ĐỊNH KỲ THÁNG 10 NĂM 2026 CLB CHESS MASTER - SÁNG THỨ 7 (31/10)

Organizer(s)CÔNG TY TNHH CÂU LẠC BỘ CỜ VUA CHESS MASTER
FederationVietnam ( VIE )
Tournament directorWCM Phạm Trần Gia Thư
Chief ArbiterPhan Quốc Việt Anh
Deputy Chief ArbiterHuỳnh Mai Phương Dung
Location02 Đường Quách Vũ, Phú Thạnh, TPHCM
Number of rounds6
Tournament typeSwiss-System
Rating calculation -
Date2026/10/31
Rating-Ø1000
Pairing programSwiss-Manager from Heinz Herzog, Swiss-Manager tournamentfile

Last update 31.10.2026 04:44:55, Creator/Last Upload: HCMUS CHESS CLUB

Tournament selectionTối thứ 5 (29/10), Tối thứ 6 (30/10), Sáng Thứ 7 (31/10), Chiều Thứ 7 (31/10)
Parameters No tournament details, Link with tournament calendar
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule
Final Ranking crosstable after 6 Rounds, Starting rank crosstable
Board PairingsRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6/6 , not paired
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6
Excel and PrintExport to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes
Search for player Search

Starting rank

No.NameClub/City
1Bùi Khôi LâmU8
2Cao Đức LongU6
3Chế Vĩnh ToànU10
4Dương Phúc HưngU8
5Đại Tấn PhátOpen
6Đặng Bảo TínOpen
7Đặng Khôi NguyênOpen
8Hành Bích NhiênU10
9Hoàng Phú CườngU8
10Hồ Tuấn KIệtU8
11Huỳnh Chính HyU10
12Huỳnh Thiên BảoU8
13Lê Bá Trí AnhU8
14Lê Chí HiếuU8
15Lê Hoàng Gia KhangOpen
16Lê Minh PhúcU8
17Lê Nguyễn Bảo QuốcOpen
18Lê Quốc HuyOpen
19Lê Tấn PhúcU8
20Ngô Ngọc Quỳnh PhươngU10
21Nguyễn Bảo KhaU8
22Nguyễn Đăng MinhOpen
23Nguyễn Đức Chí NhânU6
24Nguyễn Gia PhátU8
25Nguyễn Hiếu ThuậnOpen
26Nguyễn Hoàng NamU8
27Nguyễn Kỳ AnhU10
28Nguyễn Khắc Minh SơnOpen
29Nguyễn Nam PhươngU6
30Nguyễn Ngọc Khánh NamOpen
31Nguyễn Ngọc Quế ChiU8
32Nguyễn Ngọc Tường ViU8
33Nguyễn Ngô Nhật ThànhU6
34Nguyễn Phúc MinhU8
35Nguyễn Phước BảoU8
36Nguyễn Thành NhânOpen
37Nguyễn Trần Gia KhangU8
38Nguyễn Trần Gia PhúcU10
39Nguyễn Trần Trọng KhangU10
40Phạm Đình Thiên UyU10
41Phạm Minh AnU10
42Phạm Minh ĐạtU8
43Phạm Nguyễn Quỳnh AnhU8
44Phan Duy HiếuU8
45Phan Gia HuyOpen
46Phan Huỳnh Đức DuyOpen
47Phan Huỳnh Khánh DuyOpen
48Tô Kiến TâmU8
49Nguyễn Minh KhangOpen
50Thái Trần Đăng KhôiU8
51Trần Chí ToànU10
52Trần Nhân KiệtU6
53Trần Phước HoàngOpen
54Trần Trí DũngOpen
55Trần Trí TàiU8
56Trịnh Hoàng KhảiU8
57Võ Đăng KhoaU10
58Võ Huỳnh Trọng PhúcOpen
59Võ Lê Quỳnh AnhU10
60Võ Minh QuânOpen
61Vũ Bình MinhU10