Giải cờ vua Trường Tiểu học Lê Quý Đôn Năm học 2026 - 2027 Bảng Nữ Khối 1Last update 31.10.2026 12:05:41, Creator/Last Upload: Fide Arbiter_LaManhTuan
| Tournament selection | Nam Khối 1, Nam Khối 2, Nam Khối 3, Nam Khối 4, Nam Khối 5 Nữ Khối 1, Nữ khối 2, Nữ Khối 3, Nữ Khối 4, Nữ Khối 5 |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Board Pairings | Rd.1/5 , not paired |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Starting rank
| No. | | Name | FideID | FED | Rtg | Club/City |
| 1 | | Kiều, Ngọc Quỳnh Như | | VIE | 0 | 1a8 |
| 2 | | Ngô, Ánh Dương | | VIE | 0 | 1a4 |
| 3 | | Nguyễn, Gia Hân B | | VIE | 0 | 1a5 |
| 4 | | Nguyễn, Ngọc Yến Nhi | | VIE | 0 | 1a10 |
| 5 | | Nguyễn, Thuỳ Anh | | VIE | 0 | 1a6 |
| 6 | | Nguyễn, Tuệ Nhi | | VIE | 0 | 1a7 |
| 7 | | Phạm, Đặng Bảo Anh | | VIE | 0 | 1a3 |
| 8 | | Phan, Vũ Hiền Châu | | VIE | 0 | 1a2 |
| 9 | | Trần, Hồng Châu | | VIE | 0 | 1a11 |
| 10 | | Trần, Phúc An | | VIE | 0 | 1a9 |
| 11 | | Trịnh, Hoàng Bảo Nhi | | VIE | 0 | 1a1 |
|
|
|
|