Giải cờ vua Trường Tiểu học Lê Quý Đôn Năm học 2026 - 2027 Bảng Nữ Khối 2Last update 02.11.2026 04:29:44, Creator/Last Upload: Fide Arbiter_LaManhTuan
| Tournament selection | Nam Khối 1, Nam Khối 2, Nam Khối 3, Nam Khối 4, Nam Khối 5 Nữ Khối 1, Nữ khối 2, Nữ Khối 3, Nữ Khối 4, Nữ Khối 5 |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Final Ranking crosstable after 5 Rounds, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5/5 , not paired |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5 |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Starting rank
| No. | | Name | FideID | FED | Rtg | Club/City |
| 1 | | Bùi, Quỳnh Mai | | VIE | 0 | 2a6 |
| 2 | | Bùi, Trần Ngọc Mai | | VIE | 0 | 2a7 |
| 3 | | Đỗ, Minh Ngọc | | VIE | 0 | 2a1 |
| 4 | | Đỗ, Thị Kim Ngân | | VIE | 0 | 2a8 |
| 5 | | Hồ, An Vy | | VIE | 0 | 2a9 |
| 6 | | Lê, Lam Điền | | VIE | 0 | 2a4 |
| 7 | | Lê, Phạm Thảo Linh | | VIE | 0 | 2a3 |
| 8 | | Ng, Ngọc Ngân Sương | | VIE | 0 | 2a11 |
| 9 | | Phan, Hoàng Ngân Giang | | VIE | 0 | 2a10 |
| 10 | | Trần, Hoàng Bảo Vy | | VIE | 0 | 2a5 |
| 11 | | Trần, Thị Bích Ngọc | | VIE | 0 | 2a2 |
|
|
|
|