Giải cờ vua Trường Tiểu học Lê Quý Đôn Năm học 2026 - 2027 Bảng Nam Khối 3Soňky täzelenme 02.11.2026 04:25:13, Dörediji/Soňky ýükleme: Fide Arbiter_LaManhTuan
| Ýaryş saýlamak | Nam Khối 1, Nam Khối 2, Nam Khối 3, Nam Khối 4, Nam Khối 5 Nữ Khối 1, Nữ khối 2, Nữ Khối 3, Nữ Khối 4, Nữ Khối 5 |
| Parametrler | Ýaryş barada jikme-jik maglumaty görkez, Ýaryş senenamasy bilen baglanyşdyr |
| Sanawlar | Başlangyç sanaw, Elipbiý sanawy, Statistika, Ähli toparlaryň elipbiý sanawy, Oýunlaryň tertipnamasy |
| 5 tapgyrdan soňky jemleýji orunlar, 5 tapgyrdan soňky jemleýji atanak tablisa, Başlangyç sanaw boýunça atanak tablisa |
| Tagta jübütleri | Tapg.1, Tapg.2, Tapg.3, Tapg.4, Tapg.5/5 , jübütlenmedik |
Ähli toparlaryň elipbiý sanawy
| № | | Ady | Reýt | FED | Klub/Şäher | Ady |
| 1 | | Bùi, Đức Minh | 0 | VIE | 1a6 | Nam Khối 1 |
| 2 | | Bùi, Minh Dương | 0 | VIE | 1a8 | Nam Khối 1 |
| 3 | | Bùi, Gia Huy | 0 | VIE | 2a10 | Nam Khối 2 |
| 4 | | Bùi, Hoàng Phát | 0 | VIE | 2a2 | Nam Khối 2 |
| 5 | | Bùi, Quỳnh Mai | 0 | VIE | 2a6 | Nữ khối 2 |
| 6 | | Bùi, Trần Ngọc Mai | 0 | VIE | 2a7 | Nữ khối 2 |
| 7 | | Bùi, Quang Gia Minh | 0 | VIE | 3a8 | Nam Khối 3 |
| 8 | | Bùi, Minh Thư | 0 | VIE | 3a5 | Nữ Khối 3 |
| 9 | | Bùi, Kim Ngân | 0 | VIE | 4a2 | Nữ Khối 4 |
| 10 | | Bùi, Thiệu Anh | 0 | VIE | 5a4 | Nữ Khối 5 |
| 11 | | Chu, Duy Hoàng Bách | 0 | VIE | 3a6 | Nam Khối 3 |
| 12 | | Đặng, Châu Anh | 0 | VIE | 3a2 | Nữ Khối 3 |
| 13 | | Đặng, Tú Anh | 0 | VIE | 3a10 | Nữ Khối 3 |
| 14 | | Đào, Hoàng Bách | 0 | VIE | 1a5 | Nam Khối 1 |
| 15 | | Đào, Nhật Minh | 0 | VIE | 5a6 | Nam Khối 5 |
| 16 | | Đinh, Gia Minh | 0 | VIE | 4a2 | Nam Khối 4 |
| 17 | | Đỗ, Minh Ngọc | 0 | VIE | 2a1 | Nữ khối 2 |
| 18 | | Đỗ, Thị Kim Ngân | 0 | VIE | 2a8 | Nữ khối 2 |
| 19 | | Đỗ, Minh Khôi | 0 | VIE | 2a11 | Nam Khối 2 |
| 20 | | Đỗ, Minh Nhật | 0 | VIE | 2a1 | Nam Khối 2 |
| 21 | | Đỗ, Minh Tùng | 0 | VIE | 2a4 | Nam Khối 2 |
| 22 | | Dương, Khánh Uyên | 0 | VIE | 3a4 | Nữ Khối 3 |
| 23 | | Hồ, An Vy | 0 | VIE | 2a9 | Nữ khối 2 |
| 24 | | Hoàng, Đức Bảo Minh | 0 | VIE | 1a3 | Nam Khối 1 |
| 25 | | Hoàng, Gia Khánh | 0 | VIE | 1a9 | Nam Khối 1 |
| 26 | | Hoàng, Thu Trang | 0 | VIE | 3a9 | Nữ Khối 3 |
| 27 | | Hoàng, Thuỳ Dương | 0 | VIE | 5a5 | Nữ Khối 5 |
| 28 | | Kiều, Ngọc Quỳnh Như | 0 | VIE | 1a8 | Nữ Khối 1 |
| 29 | | Kiều, Minh Long | 0 | VIE | 2a3 | Nam Khối 2 |
| 30 | | Lại, Ngọc Hân | 0 | VIE | 4a9 | Nữ Khối 4 |
| 31 | | Lê, Quang Minh | 0 | VIE | 4a9 | Nam Khối 4 |
| 32 | | Lê, Ngọc Huyền Nhi | 0 | VIE | 3a3 | Nữ Khối 3 |
| 33 | | Lê, Lam Điền | 0 | VIE | 2a4 | Nữ khối 2 |
| 34 | | Lê, Phạm Thảo Linh | 0 | VIE | 2a3 | Nữ khối 2 |
| 35 | | Lê, Hồng Đăng | 0 | VIE | 5a1 | Nam Khối 5 |
| 36 | | Lê, Thanh Bảo Châu | 0 | VIE | 5a7 | Nam Khối 5 |
| 37 | | Lương, Xuân Tùng | 0 | VIE | 5a2 | Nam Khối 5 |
| 38 | | Lưu, Tiến Minh | 0 | VIE | 1a4 | Nam Khối 1 |
| 39 | | Nam, Hoàng Gia Bảo | 0 | VIE | 5a5 | Nam Khối 5 |
| 40 | | Ng, Ngọc Ngân Sương | 0 | VIE | 2a11 | Nữ khối 2 |
| 41 | | Ngô, Nhật Minh | 0 | VIE | 2a6 | Nam Khối 2 |
| 42 | | Ngô, Ánh Dương | 0 | VIE | 1a4 | Nữ Khối 1 |
| 43 | | Nguyễn, Gia Hân B | 0 | VIE | 1a5 | Nữ Khối 1 |
| 44 | | Nguyễn, Ngọc Yến Nhi | 0 | VIE | 1a10 | Nữ Khối 1 |
| 45 | | Nguyễn, Thuỳ Anh | 0 | VIE | 1a6 | Nữ Khối 1 |
| 46 | | Nguyễn, Tuệ Nhi | 0 | VIE | 1a7 | Nữ Khối 1 |
| 47 | | Nguyễn, Huyền Anh | 0 | VIE | 1a3 | Nữ Khối 1 |
| 48 | | Nguyễn, Hữu Kiên | 0 | VIE | 1a1 | Nam Khối 1 |
| 49 | | Nguyễn, Trường An | 0 | VIE | 1a10 | Nam Khối 1 |
| 50 | | Nguyễn, Minh Khang | 0 | VIE | 2a5 | Nam Khối 2 |
| 51 | | Nguyễn, Trần Minh Triết | 0 | VIE | 2a8 | Nam Khối 2 |
| 52 | | Nguyễn, Trà My | 0 | VIE | 3a7 | Nữ Khối 3 |
| 53 | | Nguyễn, Mai Phương | 0 | VIE | 3a1 | Nữ Khối 3 |
| 54 | | Nguyễn, Quỳnh Mai | 0 | VIE | 3a6 | Nữ Khối 3 |
| 55 | | Nguyễn, Minh Đăng | 0 | VIE | 3a9 | Nam Khối 3 |
| 56 | | Nguyễn, Minh Khang | 0 | VIE | 3a2 | Nam Khối 3 |
| 57 | | Nguyễn, Quang Đăng | 0 | VIE | 3a7 | Nam Khối 3 |
| 58 | | Nguyễn, Trường An | 0 | VIE | 3a5 | Nam Khối 3 |
| 59 | | Nguyễn, Xuân Trường | 0 | VIE | 3a4 | Nam Khối 3 |
| 60 | | Nguyễn, Danh Phong | 0 | VIE | 4a3 | Nam Khối 4 |
| 61 | | Nguyễn, Hoàng Nguyên | 0 | VIE | 4a1 | Nam Khối 4 |
| 62 | | Nguyễn, Thành Vũ | 0 | VIE | 4a6 | Nam Khối 4 |
| 63 | | Nguyễn, Tiến Tài | 0 | VIE | 4a4 | Nam Khối 4 |
| 64 | | Nguyễn, Văn Hải Đăng | 0 | VIE | 4a10 | Nam Khối 4 |
| 65 | | Nguyễn, Ngọc An Nhiên | 0 | VIE | 4a7 | Nữ Khối 4 |
| 66 | | Nguyễn, Ngọc Hoài An | 0 | VIE | 4a5 | Nữ Khối 4 |
| 67 | | Nguyễn, Hữu Lâm | 0 | VIE | 5a3 | Nam Khối 5 |
| 68 | | Nguyễn, Văn Phương | 0 | VIE | 5a8 | Nam Khối 5 |
| 69 | | Nguyễn, Viết Duy | 0 | VIE | 5a9 | Nam Khối 5 |
| 70 | | Nguyễn, Khánh Giang | 0 | VIE | 5a8 | Nữ Khối 5 |
| 71 | | Nguyễn, Linh Chi | 0 | VIE | 5a6 | Nữ Khối 5 |
| 72 | | Nguyễn, Quỳnh Chi | 0 | VIE | 5a2 | Nữ Khối 5 |
| 73 | | Nguyễn, Minh Vân | 0 | VIE | 1a11 | Nữ Khối 1 |
| 74 | | Phạm, Nguyễn Ngọc Hân | 0 | VIE | 4a10 | Nữ Khối 4 |
| 75 | | Phạm, Vân Anh | 0 | VIE | 4a3 | Nữ Khối 4 |
| 76 | | Phạm, Minh Đạt | 0 | VIE | 4a5 | Nam Khối 4 |
| 77 | | Phạm, Quang Vinh | 0 | VIE | 3a10 | Nam Khối 3 |
| 78 | | Phạm, Gia Bảo | 0 | VIE | 2a9 | Nam Khối 2 |
| 79 | | Phạm, Gia Huy | 0 | VIE | 2a7 | Nam Khối 2 |
| 80 | | Phạm, Việt Hoàng | 0 | VIE | 1a11 | Nam Khối 1 |
| 81 | | Phạm, Quốc Hưng | 0 | VIE | 1a7 | Nam Khối 1 |
| 82 | | Phan, Vũ Hiền Châu | 0 | VIE | 1a2 | Nữ Khối 1 |
| 83 | | Phan, Hoàng Ngân Giang | 0 | VIE | 2a10 | Nữ khối 2 |
| 84 | | Tạ, Minh Anh | 0 | VIE | 4a8 | Nữ Khối 4 |
| 85 | | Trần, Lê Hà Anh | 0 | VIE | 4a6 | Nữ Khối 4 |
| 86 | | Trần, Danh Gia Huy | 0 | VIE | 3a1 | Nam Khối 3 |
| 87 | | Trần, Quỳnh Chi | 0 | VIE | 3a8 | Nữ Khối 3 |
| 88 | | Trần, Nguyễn Nam Vinh | 0 | VIE | 4a7 | Nam Khối 4 |
| 89 | | Trần, Hoàng Bảo Vy | 0 | VIE | 2a5 | Nữ khối 2 |
| 90 | | Trần, Thị Bích Ngọc | 0 | VIE | 2a2 | Nữ khối 2 |
| 91 | | Trần, Phúc An | 0 | VIE | 1a9 | Nữ Khối 1 |
| 92 | | Trần, Khánh Ngọc | 0 | VIE | 5a1 | Nữ Khối 5 |
| 93 | | Trần, Minh An | 0 | VIE | 5a7 | Nữ Khối 5 |
| 94 | | Trần, Ngọc Anh | 0 | VIE | 5a9 | Nữ Khối 5 |
| 95 | | Trần, Ngọc Diệp | 0 | VIE | 5a3 | Nữ Khối 5 |
| 96 | | Trịnh, Đình Nhật Minh | 0 | VIE | 5a4 | Nam Khối 5 |
| 97 | | Trịnh, Hoàng Bảo Nhi | 0 | VIE | 1a1 | Nữ Khối 1 |
| 98 | | Trịnh, Quang Anh | 0 | VIE | 3a3 | Nam Khối 3 |
| 99 | | Trịnh, Diệu Anh | 0 | VIE | 4a4 | Nữ Khối 4 |
| 100 | | Trịnh, Huyền Anh | 0 | VIE | 4a1 | Nữ Khối 4 |
| 101 | | Vũ, Nam Phong | 0 | VIE | 4a8 | Nam Khối 4 |
| 102 | | Vũ, Duy Khánh | 0 | VIE | 1a2 | Nam Khối 1 |
|
|
|
|