Giải cờ vua Trường Tiểu học Lê Quý Đôn Năm học 2026 - 2027 Bảng Nam Khối 3Soňky täzelenme 31.10.2026 12:02:01, Dörediji/Soňky ýükleme: Fide Arbiter_LaManhTuan
| Ýaryş saýlamak | Nam Khối 1, Nam Khối 2, Nam Khối 3, Nam Khối 4, Nam Khối 5 Nữ Khối 1, Nữ khối 2, Nữ Khối 3, Nữ Khối 4, Nữ Khối 5 |
| Parametrler | Ýaryş barada jikme-jik maglumaty görkez, Ýaryş senenamasy bilen baglanyşdyr |
| Sanawlar | Başlangyç sanaw, Elipbiý sanawy, Statistika, Ähli toparlaryň elipbiý sanawy, Oýunlaryň tertipnamasy |
| Tagta jübütleri | Tapg.1/5 , jübütlenmedik |
| Excel we çap etmek | Excel-e eksport et (.xlsx), PDF faýla eksport et, QR-Codes |
Başlangyç sanaw
| № | | Ady | FED | Reýt | Klub/Şäher |
| 1 | | Bùi, Quang Gia Minh | VIE | 0 | 3a8 |
| 2 | | Chu, Duy Hoàng Bách | VIE | 0 | 3a6 |
| 3 | | Nguyễn, Minh Đăng | VIE | 0 | 3a9 |
| 4 | | Nguyễn, Minh Khang | VIE | 0 | 3a2 |
| 5 | | Nguyễn, Quang Đăng | VIE | 0 | 3a7 |
| 6 | | Nguyễn, Trường An | VIE | 0 | 3a5 |
| 7 | | Nguyễn, Xuân Trường | VIE | 0 | 3a4 |
| 8 | | Phạm, Quang Vinh | VIE | 0 | 3a10 |
| 9 | | Trần, Danh Gia Huy | VIE | 0 | 3a1 |
| 10 | | Trịnh, Quang Anh | VIE | 0 | 3a3 |
|
|
|
|