Giải cờ vua Trường Tiểu học Lê Quý Đôn Năm học 2026 - 2027 Bảng Nam Khối 4Last update 03.11.2026 04:28:01, Creator/Last Upload: Fide Arbiter_LaManhTuan
| Tournament selection | Nam Khối 1, Nam Khối 2, Nam Khối 3, Nam Khối 4, Nam Khối 5 Nữ Khối 1, Nữ khối 2, Nữ Khối 3, Nữ Khối 4, Nữ Khối 5 |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Final Ranking crosstable after 5 Rounds, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5/5 , not paired |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5 |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Starting rank
| No. | | Name | FED | Rtg | Club/City |
| 1 | | Trần, Nguyễn Nam Vinh | VIE | 0 | 4a7 |
| 2 | | Đinh, Gia Minh | VIE | 0 | 4a2 |
| 3 | | Lê, Quang Minh | VIE | 0 | 4a9 |
| 4 | | Nguyễn, Danh Phong | VIE | 0 | 4a3 |
| 5 | | Nguyễn, Hoàng Nguyên | VIE | 0 | 4a1 |
| 6 | | Nguyễn, Thành Vũ | VIE | 0 | 4a6 |
| 7 | | Nguyễn, Tiến Tài | VIE | 0 | 4a4 |
| 8 | | Nguyễn, Văn Hải Đăng | VIE | 0 | 4a10 |
| 9 | | Phạm, Minh Đạt | VIE | 0 | 4a5 |
| 10 | | Vũ, Nam Phong | VIE | 0 | 4a8 |
|
|
|
|