GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TIỂU HỌC TRƯƠNG ĐỊNH NĂM HỌC 2026-2027 Khối 1-2-3

Soňky täzelenme 31.10.2026 05:43:14, Dörediji/Soňky ýükleme: Vietnamchess

Ýaryş saýlamakKhối 1-2-3
Khối 4-5
Parametrler Ýaryş barada jikme-jik maglumaty görkez, Ýaryş senenamasy bilen baglanyşdyr
SanawlarBaşlangyç sanaw, Elipbiý sanawy, Statistika, Ähli toparlaryň elipbiý sanawy, Oýunlaryň tertipnamasy
5 tapgyrdan soňky jemleýji atanak tablisa, Başlangyç sanaw boýunça atanak tablisa
Tagta jübütleriTapg.1, Tapg.2, Tapg.3, Tapg.4, Tapg.5/5 , jübütlenmedik
Orunlar sanawy, soňy:Tapg.1, Tapg.2, Tapg.3, Tapg.4, Tapg.5
Excel we çap etmekExcel-e eksport et (.xlsx), PDF faýla eksport et, QR-Codes
Oýunçy gözlegi Gözle

5 tapgyrdan soňky jemleýji atanak tablisa

Or.Ady1.Tapg2.Tapg3.Tapg4.Tapg5.TapgUt. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1Lê Danh Đức Anh 20w1 9b1 4w1 3b1 7w15055222
2Nguyễn Hoàng Minh 25b- 16w1 19b1 9b1 10w140450,522
3La Bảo Thiên 16b1 19w1 6b½ 1w0 18b13,50349,532
4Lê Nhật Uy Vũ 13b1 12w1 1b0 18w1 5b½3,50349,531
5Nguyễn Tiến Đạt 7b0 13w1 12b1 8w1 4w½3,50349,521
6Nguyễn Tâm Vinh 22b1 15b1 3w½ 7w0 13b13,5034933
7Đỗ Chí Tường 5w1 11b½ 15w1 6b1 1b03,50348,531
8Nguyễn Hoàng Quân - 2/6 9w0 20b1 11w1 5b0 15w130349,521
9Phạm Thiên Ân 8b1 1w0 16b1 2w0 12b13034833
10Phạm Huỳnh Phúc Khang 23b1 17w0 14b1 11w1 2b03034432
11Nguyễn Hoàng Quân - 3/1 21b1 7w½ 8b0 10b0 19w12,50250,531
12Trần Nguyễn Nguyên Khôi -1 4b0 5w0 20b1 9w020249,521
13Phạm Gia Khánh 4w0 5b0 20w1 22b1 6w020246,521
14Nguyễn Trần An Vy 15w0 21b1 10w0 19b0 22w12024621
15Đoàn Đức Trọng 14b1 6w0 7b0 21w1 8b020244,531
16Nguyễn Tuyết Trinh 3w0 2b0 9w0 -1 21b12024421
17Hà Gia Huy 18w1 10b1 -0 -0 -020224,511
18Nguyễn Trần Khánh Huy 17b0 23w+ 22w1 4b0 3w02014620
19Tống Minh Vương 24b+ 3b0 2w0 14w1 11b02014220
20Ông Khiết Minh 1b0 8w0 13b0 12w0 -110147,520
21Phan Bảo Nam 11w0 14w0 -1 15b0 16w010141,510
22Trần Minh Huân 6w0 -1 18b0 13w0 14b01014120
23Ngô Đức Phát 10w0 18b- -0 -0 -000024,500
24Nguyễn Khánh Phong 19w- -0 -0 -0 -000012,500
25Phạm Thanh Hưng 2w- -0 -0 -0 -000010,500

Bellik:
Goşmaça görkeziji1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Goşmaça görkeziji2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints)
Goşmaça görkeziji3: Sum Buchholz-Tie Break variable
Goşmaça görkeziji4: Most black
Goşmaça görkeziji5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)