Bellik: Google, Yahoo we beýleki gözleg ulgamlarynyň ähli salgylary her gün barlamagy (günde 100.000 we ondan köp sahypa) sebäpli serweriň ýüküni azaltmak üçin, 5 günden köne (gutaran senesi) ýaryşlaryň ähli salgylary aşakdaky düwme basylandan soň görkezilýär:


Ýaryş barada jikme-jik maglumaty görkez
 

GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TIỂU HỌC TRƯƠNG ĐỊNH NĂM HỌC 2026-2027 Khối 1-2-3

Soňky täzelenme 31.10.2026 05:43:14, Dörediji/Soňky ýükleme: Vietnamchess

Oýunçy gözlegi Gözle

Başlangyç sanaw boýunça atanak tablisa

№Ady1.Tapg2.Tapg3.Tapg4.Tapg5.TapgUt.Or. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1Đỗ Chí Tường 13w1 10b½ 2w1 12b1 5b03,570348,531
2Đoàn Đức Trọng 14b1 12w0 1b0 22w1 9b02150244,531
3Hà Gia Huy 15w1 19b1 -0 -0 -02170224,511
4La Bảo Thiên 16b1 23w1 12b½ 5w0 15b13,530349,532
5Lê Danh Đức Anh 17w1 21b1 6w1 4b1 1w151055222
6Lê Nhật Uy Vũ 18b1 25w1 5b0 15w1 13b½3,540349,531
7Ngô Đức Phát 19w0 15b- -0 -0 -00230024,500
8Nguyễn Hoàng Minh 20b- 16w1 23b1 21b1 19w1420450,522
9Nguyễn Hoàng Quân - 2/6 21w0 17b1 10w1 13b0 2w1380349,521
10Nguyễn Hoàng Quân - 3/1 22b1 1w½ 9b0 19b0 23w12,5110250,531
11Nguyễn Khánh Phong 23w- -0 -0 -0 -00240012,500
12Nguyễn Tâm Vinh 24b1 2b1 4w½ 1w0 18b13,56034933
13Nguyễn Tiến Đạt 1b0 18w1 25b1 9w1 6w½3,550349,521
14Nguyễn Trần An Vy 2w0 22b1 19w0 23b0 24w1214024621
15Nguyễn Trần Khánh Huy 3b0 7w+ 24w1 6b0 4w0218014620
16Nguyễn Tuyết Trinh 4w0 8b0 21w0 -1 22b1216024421
17Ông Khiết Minh 5b0 9w0 18b0 25w0 -11200147,520
18Phạm Gia Khánh 6w0 13b0 17w1 24b1 12w02130246,521
19Phạm Huỳnh Phúc Khang 7b1 3w0 14b1 10w1 8b0310034432
20Phạm Thanh Hưng 8w- -0 -0 -0 -00250010,500
21Phạm Thiên Ân 9b1 5w0 16b1 8w0 25b139034833
22Phan Bảo Nam 10w0 14w0 -1 2b0 16w01210141,510
23Tống Minh Vương 11b+ 4b0 8w0 14w1 10b0219014220
24Trần Minh Huân 12w0 -1 15b0 18w0 14b0122014120
25Trần Nguyễn Nguyên Khôi -1 6b0 13w0 17b1 21w02120249,521

Bellik:
Goşmaça görkeziji1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Goşmaça görkeziji2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints)
Goşmaça görkeziji3: Sum Buchholz-Tie Break variable
Goşmaça görkeziji4: Most black
Goşmaça görkeziji5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)