GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TIỂU HỌC TRƯƠNG ĐỊNH NĂM HỌC 2026-2027 Khối 4-5

Навсозии охирин 31.10.2026 05:48:13, Созанда/Боргузории охирин: Vietnamchess

Интихоби мусобиқаKhối 1-2-3
Khối 4-5
Параметрҳо Намоиши тафсилоти мусобиқа, Пайваст бо тақвими мусобиқаҳо
РӯйхатҳоРӯйхати оғозӣ, Рӯйхати алифбоӣ, Омор, Рӯйхати алифбоии ҳамаи гурӯҳҳо, Ҷадвали бозиҳо
Ҷадвали мутақобили ниҳоӣ пас аз 5 давр, Ҷадвали мутақобил аз рӯи рақамҳои оғозӣ
Қуръакашӣ аз рӯи тахтаҳоДавр 1, Давр 2, Давр 3, Давр 4, Давр 5/5 , ҷуфт нашудааст
Раддабандӣ пас азДавр 1, Давр 2, Давр 3, Давр 4, Давр 5
Excel ва чопЭкспорт ба Excel (.xlsx), Экспорт ба файли PDF, QR-Codes
Ҷустуҷӯи бозингар Ҷустуҷӯ

Ҷадвали мутақобили ниҳоӣ пас аз 5 давр

ҶойНом1.Давр2.Давр3.Давр4.Давр5.ДаврХол ТБ1  ТБ2  ТБ3  ТБ4  ТБ5 
1Phạm Anh Tú 9b1 16w1 3b1 8w1 5b15055033
2Huỳnh Gia Vỹ 12b1 15w1 11b1 7w1 3b040452,532
3Nguyễn Huỳnh Quốc Đạt 21w1 24b1 1w0 10b1 2w140452,522
4Nguyễn Hoàng Quốc Hưng 29b1 10w1 7b0 14w1 13b14045232
5Trần Đăng An 23b1 26w1 28b1 13w1 1w04045222
6Lê Đức Thọ 14b1 18w1 13b0 20w1 15b14045032
7Võ Đăng Khôi -1 22b1 4w1 2b0 11w14045021
8Trần Bảo Khôi 28b½ 34w1 32b1 1b0 18w13,50349,531
9Lê Hà Thanh Châu 1w0 25b1 14w0 21b1 22w130350,522
10Trần Viễn Hào 33w1 4b0 12b1 3w0 26b130349,532
11Nguyễn Phúc An 31b1 17b1 2w0 16w1 7b03034932
12Nguyễn Tấn Lâm 2w0 19b1 10w0 32w1 27b130348,522
13Nguyễn Thành Danh 34b1 32w1 6w1 5b0 4w030347,521
14Nguyễn Trần Khắc Huy 6w0 30w1 9b1 4b0 23w13034721
15Phạm Phú Tường Minh 19w1 2b0 17w1 22b1 6w03034721
16Lê Phương Mai Khôi 37b+ 1b0 24w1 11b0 25w13024620
17Đỗ Tuấn Kiệt 20b1 11w0 15b0 26w½ 28b12,5025032
18Trần Đắc Thọ 27w1 6b0 26b½ 28w1 8b02,5024630
19Lê Nhật Bảo Khôi 15b0 12w0 35b1 29w1 20b½2,5024531
20Nguyễn Quang Hy 17w0 36b1 21w1 6b0 19w½2,5024421
21Trần Phát Thành 3b0 23w1 20b0 9w0 32b120248,531
22Nguyễn Phạm Bảo Khôi 35b1 7w0 29b1 15w0 9b02024832
23Nguyễn Hải Đăng Khôi 5w0 21b0 31w1 24b1 14b020246,531
24Phạm Trần Minh Khang 30b1 3w0 16b0 23w0 31b120245,532
25Nguyễn Quí Hiển 32b0 9w0 30b1 34w1 16b020245,531
26Nguyễn Ngân Đình 36w1 5b0 18w½ 17b½ 10w020146,520
27Nguyễn Đỗ Minh Trí 18b0 29w0 36b1 35w+ 12w02014121
28Ngô Lê An Thy 8w½ 31b1 5w0 18b0 17w01,50143,521
29Trần Phát Đạt 4w0 27b1 22w0 19b0 36w½1,5014321
30Lê Phúc Long 24w0 14b0 25w0 36w½ 34b11,5014121
31Bùi Thiện Nhân 11w0 28w0 23b0 33b1 24w01014621
32Đoàn Nguyễn Anh Khôi 25w1 13b0 8w0 12b0 21w010145,520
33Nguyễn Minh Huy 10b0 35w0 34b0 31w0 -110140,520
34Lao Trần Hoàng Châu 13w0 8b0 33w1 25b0 30w01013920
35Trương Quang Khải 22w0 33b1 19w0 27b- -010137,511
36Trịnh Khoa Nam 26b0 20w0 27w0 30b½ 29b½10041,530
37Tống Gia Khang 16w- -0 -0 -0 -00001200

Эзоҳ:
Тай-брейк1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Тай-брейк2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints)
Тай-брейк3: Sum Buchholz-Tie Break variable
Тай-брейк4: Most black
Тай-брейк5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)