Эзоҳ: Барои кам кардани сарбории сервер аз скани ҳаррӯзаи ҳамаи пайвандҳо (ҳар рӯз 100.000 саҳифа ва бештар) аз ҷониби муҳаррикҳои ҷустуҷӯӣ ба мисли Google, Yahoo ва дигарон, ҳамаи пайвандҳои мусобиқаҳои аз 5 рӯз кӯҳнатар (санаи анҷом) пас аз пахши тугмаи зерин нишон дода мешаванд:


Намоиши тафсилоти мусобиқа
 

GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TIỂU HỌC TRƯƠNG ĐỊNH NĂM HỌC 2026-2027 Khối 4-5

Навсозии охирин 31.10.2026 05:48:13, Созанда/Боргузории охирин: Vietnamchess

Ҷустуҷӯи бозингар Ҷустуҷӯ

Ҷадвали мутақобил аз рӯи рақамҳои оғозӣ

№Ном1.Давр2.Давр3.Давр4.Давр5.ДаврХолҶой ТБ1  ТБ2  ТБ3  ТБ4  ТБ5 
1Bùi Thiện Nhân 19w0 11w0 13b0 16b1 27w0131014621
2Đỗ Tuấn Kiệt 20b1 19w0 26b0 17w½ 11b12,517025032
3Đoàn Nguyễn Anh Khôi 21w1 23b0 29w0 22b0 33w01320145,520
4Huỳnh Gia Vỹ 22b1 26w1 19b1 37w1 15b0420452,532
5Lao Trần Hoàng Châu 23w0 29b0 16w1 21b0 9w0134013920
6Lê Đức Thọ 24b1 30w1 23b0 20w1 26b146045032
7Lê Hà Thanh Châu 25w0 21b1 24w0 33b1 18w1390350,522
8Lê Nhật Bảo Khôi 26b0 22w0 36b1 32w1 20b½2,519024531
9Lê Phúc Long 27w0 24b0 21w0 35w½ 5b11,530014121
10Lê Phương Mai Khôi 28b+ 25b0 27w1 19b0 21w1316024620
11Ngô Lê An Thy 29w½ 1b1 31w0 30b0 2w01,5280143,521
12Nguyễn Đỗ Minh Trí 30b0 32w0 35b1 36w+ 22w0227014121
13Nguyễn Hải Đăng Khôi 31w0 33b0 1w1 27b1 24b02230246,531
14Nguyễn Hoàng Quốc Hưng 32b1 34w1 37b0 24w1 23b144045232
15Nguyễn Huỳnh Quốc Đạt 33w1 27b1 25w0 34b1 4w1430452,522
16Nguyễn Minh Huy 34b0 36w0 5b0 1w0 -11330140,520
17Nguyễn Ngân Đình 35w1 31b0 30w½ 2b½ 34w02260146,520
18Nguyễn Phạm Bảo Khôi 36b1 37w0 32b1 26w0 7b0222024832
19Nguyễn Phúc An 1b1 2b1 4w0 10w1 37b0311034932
20Nguyễn Quang Hy 2w0 35b1 33w1 6b0 8w½2,520024421
21Nguyễn Quí Hiển 3b0 7w0 9b1 5w1 10b02250245,531
22Nguyễn Tấn Lâm 4w0 8b1 34w0 3w1 12b13120348,522
23Nguyễn Thành Danh 5b1 3w1 6w1 31b0 14w03130347,521
24Nguyễn Trần Khắc Huy 6w0 9w1 7b1 14b0 13w1314034721
25Phạm Anh Tú 7b1 10w1 15b1 29w1 31b151055033
26Phạm Phú Tường Minh 8w1 4b0 2w1 18b1 6w0315034721
27Phạm Trần Minh Khang 9b1 15w0 10b0 13w0 1b12240245,532
28Tống Gia Khang 10w- -0 -0 -0 -0037001200
29Trần Bảo Khôi 11b½ 5w1 3b1 25b0 30w13,580349,531
30Trần Đắc Thọ 12w1 6b0 17b½ 11w1 29b02,518024630
31Trần Đăng An 13b1 17w1 11b1 23w1 25w045045222
32Trần Phát Đạt 14w0 12b1 18w0 8b0 35w½1,529014321
33Trần Phát Thành 15b0 13w1 20b0 7w0 3b12210248,531
34Trần Viễn Hào 16w1 14b0 22b1 15w0 17b13100349,532
35Trịnh Khoa Nam 17b0 20w0 12w0 9b½ 32b½1360041,530
36Trương Quang Khải 18w0 16b1 8w0 12b- -01350137,511
37Võ Đăng Khôi -1 18b1 14w1 4b0 19w147045021

Эзоҳ:
Тай-брейк1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Тай-брейк2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints)
Тай-брейк3: Sum Buchholz-Tie Break variable
Тай-брейк4: Most black
Тай-брейк5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)