Эзоҳ: Барои кам кардани сарбории сервер аз скани ҳаррӯзаи ҳамаи пайвандҳо (ҳар рӯз 100.000 саҳифа ва бештар) аз ҷониби муҳаррикҳои ҷустуҷӯӣ ба мисли Google, Yahoo ва дигарон, ҳамаи пайвандҳои мусобиқаҳои аз 5 рӯз кӯҳнатар (санаи анҷом) пас аз пахши тугмаи зерин нишон дода мешаванд:
Намоиши тафсилоти мусобиқа
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NAM VÔ ĐỊCHНавсозии охирин 01.11.2026 05:37:37, Созанда/Боргузории охирин: RoyalChess
Рӯйхати оғозӣ
| № | | Ном | FideID | FED | РейтБ | Клуб/Шаҳр |
| 1 | GM | Lê Tuấn Minh | 12401153 | HNO | 2506 | Hà Nội |
| 2 | GM | Nguyễn Huỳnh Minh Huy | 12401269 | CTH | 2432 | Cần Thơ |
| 3 | IM | Đặng Hoàng Sơn | 12402435 | HCM | 2387 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 4 | IM | Đầu Khương Duy | 12424722 | HNO | 2385 | Hà Nội |
| 5 | IM | Đinh Nho Kiệt | 12424730 | HNO | 2310 | Hà Nội |
| 6 | GM | Nguyễn Đức Hòa | 12401358 | QDO | 2308 | Quân Đội |
| 7 | GM | Trần Tuấn Minh | 12401820 | HNO | 2305 | Hà Nội |
| 8 | IM | Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | HCM | 2298 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 9 | FM | Lê Trí Kiên | 12411027 | HCM | 2298 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 10 | IM | Phạm Trần Gia Phúc | 12415669 | HCM | 2290 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 11 | GM | Nguyễn Văn Huy | 12401064 | HNO | 2289 | Hà Nội |
| 12 | CM | Nguyễn Xuân Phương | 12439975 | HNO | 2211 | Hà Nội |
| 13 | FM | Lê Minh Hoàng | 12404683 | HCM | 2201 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 14 | | Lê Hữu Thái | 12432067 | LDO | 2199 | Lâm Đồng |
| 15 | CM | Lê Phan Hoàng Quân | 12432881 | HCM | 2197 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 16 | FM | Ngô Đức Trí | 12405060 | HNO | 2194 | Hà Nội |
| 17 | IM | Phạm Chương | 12401218 | HCM | 2190 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 18 | FM | Trần Đăng Minh Quang | 12407925 | HNO | 2169 | Hà Nội |
| 19 | | Võ Hoài Thương | 12402605 | HUE | 2163 | Huế |
| 20 | FM | Hoàng Cảnh Huấn | 12400599 | DNA | 2150 | Đà Nẵng |
| 21 | | Võ Phạm Thiên Phúc | 12411396 | HCM | 2144 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 22 | IM | Bảo Khoa | 12401501 | AGI | 2140 | An Giang |
| 23 | CM | Nguyễn Nam Kiệt | 12425346 | HNO | 2138 | Hà Nội |
| 24 | IM | Nguyễn Văn Hải | 12400122 | HNO | 2137 | Hà Nội |
| 25 | IM | Trần Minh Thắng | 12401080 | HNO | 2118 | Hà Nội |
| 26 | CM | Nguyễn Vương Tùng Lâm | 12417440 | HNO | 2106 | Hà Nội |
| 27 | CM | Trần Võ Quốc Bảo | 12425184 | HCM | 2094 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 28 | CM | Nguyễn Quang Anh | 12432377 | HNO | 2084 | Hà Nội |
| 29 | CM | Nguyễn Lương Vũ | 12429740 | DNA | 2082 | Đà Nẵng |
| 30 | | Nguyễn Đức Việt | 12402060 | HNO | 2065 | Hà Nội |
| 31 | CM | Nguyễn Phước Tâm | 12402109 | CTH | 2058 | Cần Thơ |
| 32 | CM | Phạm Xuân Đạt | 12401307 | HNO | 2027 | Hà Nội |
| 33 | FM | Nguyễn Hoàng Nam | 12402133 | QDO | 2021 | Quân Đội |
| 34 | | Ngô Thanh Tùng | 12429651 | HUE | 2019 | Huế |
| 35 | | Nguyễn Đình Trung | 12405825 | QDO | 2019 | Quân Đội |
| 36 | | Nguyễn Trường An Khang | 12427616 | HNO | 1992 | Hà Nội |
| 37 | | Lương Giang Sơn | 12408107 | HUE | 1986 | Huế |
| 38 | CM | Hoàng Tấn Vinh | 12436291 | QDO | 1980 | Quân Đội |
| 39 | ACM | Bùi Quang Huy | 12431265 | QDO | 1979 | Quân Đội |
| 40 | | Nguyễn Lê Nhật Huy | 12415618 | DTH | 1974 | Đồng Tháp |
| 41 | | Nguyễn Nam Long | 12443697 | CTH | 1973 | Cần Thơ |
| 42 | | Nguyễn Vũ Bảo Lâm | 12432105 | HCM | 1971 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 43 | | Hoàng Minh Hiếu | 12430854 | HCM | 1966 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 44 | FM | Trần Ngọc Lân | 12401811 | HNO | 1962 | Hà Nội |
| 45 | | Đoàn Văn Đức | 12400335 | QDO | 1955 | Quân Đội |
| 46 | | Nguyễn Thanh Liêm | 12413461 | CTH | 1955 | Cần Thơ |
| 47 | | Nguyễn Xuân Vinh | 12442208 | HCM | 1953 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 48 | | Trần Minh Hiếu | 12429155 | HCM | 1946 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 49 | CM | Nguyễn Văn Toàn Thành | 12400475 | QDO | 1944 | Quân Đội |
| 50 | FM | Lê Minh Tú | 12404888 | QDO | 1938 | Quân Đội |
| 51 | | Phạm Trường Phú | 12419761 | HNO | 1934 | Hà Nội |
| 52 | | Trần Tuấn Khang | 12443174 | HCM | 1930 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 53 | | Cao Kiến Bình | 12431508 | DON | 1929 | Đồng Nai |
| 54 | | Nguyễn Thế Tuấn Anh | 12424056 | HCM | 1915 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 55 | | Bùi Đăng Khoa | 12410870 | DTH | 1913 | Đồng Tháp |
| 56 | | Võ Huỳnh Thiên | 12412350 | CTH | 1896 | Cần Thơ |
| 57 | AGM | Vũ Bá Khôi | 12417254 | HCM | 1896 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 58 | | Lê Huỳnh Tuấn Khang | 12429520 | DTH | 1894 | Đồng Tháp |
| 59 | | Nguyễn Thành Long | 12420921 | HCM | 1894 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 60 | | Ngô Minh Khang | 12430927 | HCM | 1873 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 61 | | Trần Phát Đạt | 12434540 | DTH | 1867 | Đồng Tháp |
| 62 | | Hoàng Tấn Đức | 12402664 | QDO | 1852 | Quân Đội |
| 63 | | Hồ Việt Hoàng | 12466182 | HCM | 1850 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 64 | | Nguyễn Hoàng Hiệp | 12404624 | HNO | 1842 | Hà Nội |
| 65 | | Trần Nguyễn Đăng Khoa | 12416657 | DTH | 1842 | Đồng Tháp |
| 66 | | Phạm Xuân An | 12461750 | VCH | 1834 | V-Chess |
| 67 | | Trần Lê Thành Dũ | 12436925 | HCM | 1825 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 68 | | Nguyễn Phúc Cao Danh | 12434523 | CTH | 1807 | Cần Thơ |
| 69 | AFM | Phan Hoàng Bách | 12450626 | DON | 1785 | Đồng Nai |
| 70 | | Huỳnh Khánh Lâm | 561006580 | HCM | 1781 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 71 | | Lê Minh Hoàng Chính | 12431060 | CTH | 1762 | Cần Thơ |
| 72 | | Trần Nguyễn Bảo Khanh | 12430978 | DTH | 1740 | Đồng Tháp |
| 73 | ACM | Nguyễn Đỗ Minh Trí | 12455288 | CTH | 1735 | Cần Thơ |
| 74 | | Nguyễn Phúc Hải Đăng | 12498572 | HCM | 1732 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 75 | | Lê Huỳnh Duy Anh | 12443662 | HCM | 1722 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 76 | | Nguyễn Phước Nguyên | 12451371 | CTH | 1718 | Cần Thơ |
| 77 | | Nguyễn Quang Huy | 12478962 | HCM | 1717 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 78 | | Phạm Minh Hiếu | 12417726 | DON | 1713 | Đồng Nai |
| 79 | | Lê Nguyễn Nhật Quang | 12451592 | HCM | 1699 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 80 | | Đỗ Quang Minh | 12417424 | HNO | 1698 | Hà Nội |
| 81 | | Nguyễn Thành Nam | 12442453 | KTL | 1691 | Kiện Tướng Tương Lai |
| 82 | AIM | Hồ Nhật Vinh | 12429708 | HCM | 1690 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 83 | | Lê Tất Đạt | 12445991 | HCM | 1685 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 84 | | Đỗ Đăng Khoa | 12424080 | HCM | 1666 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 85 | | Nguyễn Tiến Thành | 12461695 | AGI | 1665 | An Giang |
| 86 | | Trịnh Lê Bảo | 12437883 | HCM | 1643 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 87 | AFM | Nguyễn Đoàn Minh Bằng | 12429643 | CTH | 1640 | Cần Thơ |
| 88 | | Nguyễn Đức Minh | 12449881 | HCM | 1638 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 89 | | Phạm Hồng Đức | 12434485 | CTH | 1633 | Cần Thơ |
| 90 | | Nguyễn Quang Nam | 12443271 | KTL | 1623 | Kiện Tướng Tương Lai |
| 91 | AGM | Trần An Nguyên | 12475750 | HCM | 1611 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 92 | | Hồ Nguyễn Minh Hiếu | 12429481 | DTH | 1607 | Đồng Tháp |
| 93 | | Nguyễn Trầm Thiện Thắng | 12470767 | HCM | 1591 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 94 | | Nguyễn Tùng Quân | 12470406 | DON | 1558 | Đồng Nai |
| 95 | AIM | Vũ Hạo Nhiên | 12460796 | HCM | 1541 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 96 | AIM | Lương Phúc Thịnh | 153105268 | HCM | 1534 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 97 | | Nguyễn Hoàng Quý | 12438766 | HCM | 1482 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 98 | | Lương Tuấn Mẫn | 561005436 | VLO | 1466 | Vĩnh Long |
| 99 | | Nguyễn Đặng Kiến Văn | 12441120 | CTH | 1450 | Cần Thơ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|