GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TIỂU HỌC QUANG TRUNG - LỚP 1 NAM Last update 31.10.2026 05:20:20, Creator/Last Upload: Ngoc Tram
| Tournament selection | LỚP 1- NAM, LỚP 1- NỮ, LỚP 2- NAM, LỚP 2- NỮ, LỚP 3- NAM, LỚP 3 - NỮ, LỚP 4- NAM, LỚP 4- NỮ, LỚP 5 - NAM, LỚP 5- NỮ |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Final Ranking crosstable after 7 Rounds, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , not paired |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7 |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Starting rank
| No. | | Name | FideID | Club/City |
| 1 | | Phan, Gia Khang | | Lớp 1/1 |
| 2 | | Đặng, Văn Minh Phước | | Lớp 1/2 |
| 3 | | Đinh, Xuân Chí Minh | | Lớp 1/2 |
| 4 | | Hồ, Văn Đăng Quân | | Lớp 1/5 |
| 5 | | Hoàng, Khải | | Lớp 1/7 |
| 6 | | Hoàng, Nhật Quang | | Lớp 1/3 |
| 7 | | Lê, Minh Hưng | | Lớp 1/5 |
| 8 | | Lê, Minh Phước | | Lớp 1/7 |
| 9 | | Lê, Quang Minh | | Lớp 1/3 |
| 10 | | Nguyễn, Bảo Long | | Lớp 1/6 |
| 11 | | Nguyễn, Công Hữu Bảo | | Lớp 1/8 |
| 12 | | Nguyễn, Lê Bảo Long | | Lớp 1/2 |
| 13 | | Nguyễn, Quang Minh | | Lớp 1/5 |
| 14 | | Nguyễn, Thiên Phúc | | Lớp 1/3 |
| 15 | | Phạm, Bá Đức Duy | | Lớp 1/6 |
| 16 | | Phạm, Phước Gia Huy | | Lớp 1/3 |
| 17 | | Tống, Viết Nguyên Khang | | Lớp 1/5 |
| 18 | | Trần, Cao Bảo Khang | | Lớp 1/4 |
| 19 | | Trần, Hoàng Quốc Bảo | | Lớp 1/1 |
| 20 | | Võ, Hoàng Minh Duy | | Lớp 1/1 |
|
|
|
|