GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TIỂU HỌC QUANG TRUNG - LỚP 3 NAM Last update 31.10.2026 05:13:01, Creator/Last Upload: Ngoc Tram
| Tournament selection | LỚP 1- NAM, LỚP 1- NỮ, LỚP 2- NAM, LỚP 2- NỮ, LỚP 3- NAM, LỚP 3 - NỮ, LỚP 4- NAM, LỚP 4- NỮ, LỚP 5 - NAM, LỚP 5- NỮ |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Final Ranking crosstable after 7 Rounds, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , not paired |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7 |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Starting rank
| No. | | Name | FideID | Club/City |
| 1 | | Phan, Duy Anh | | Lớp 3/1 |
| 2 | | Đậu, Quý Nguyên | | Lớp 3/4 |
| 3 | | Dương, Thanh Tùng | | Lớp 3/3 |
| 4 | | Hoàng, Thiên Phúc | | Lớp 3/7 |
| 5 | | Hoàng, Trọng Bảo Nam | | Lớp 3/5 |
| 6 | | Lê, Ngọc Minh Khôi | | Lớp 3/4 |
| 7 | | Lê, Phước Gia Bảo | | Lớp 3/6 |
| 8 | | Nguyễn, Anh Khôi | | Lớp 3/2 |
| 9 | | Nguyễn, Gia Huy | | Lớp 3/1 |
| 10 | | Nguyễn, Hồ Minh Huy | | Lớp 3/3 |
| 11 | | Nguyễn, Huỳnh Minh Nhật | | Lớp 3/5 |
| 12 | | Nguyễn, Khánh Minh | | Lớp 3/5 |
| 13 | | Nguyễn, Nhật Gia Bảo | | Lớp 3/3 |
| 14 | | Nguyễn, Nhật Tuấn Tú | | Lớp 3/4 |
| 15 | | Nguyễn, Triệu Khải Hưng | | Lớp 3/1 |
| 16 | | Nguyễn, Văn Hải Quân | | Lớp 3/4 |
| 17 | | Phạm, Đình Huy Hùng | | Lớp 3/6 |
| 18 | | Phạm, Đức Anh | | Lớp 3/2 |
| 19 | | Phạm, Phước Gia Hưng | | Lớp 3/6 |
| 20 | | Phan, Gia Bảo | | Lớp 3/5 |
| 21 | | Trần, Đức Gia Hưng | | Lớp 3/3 |
| 22 | | Trần, Minh Hiển | | Lớp 3/7 |
| 23 | | Trần, Minh Thắng | | Lớp 3/7 |
| 24 | | Trần, Phan Anh Khang | | Lớp 3/2 |
| 25 | | Trần, Phúc Nguyên | | Lớp 3/2 |
| 26 | | Trương, Công Tuấn | | Lớp 3/2 |
| 27 | | Trương, Đình Minh Trí | | Lớp 3/2 |
| 28 | | Võ, Huỳnh Hoàng Long | | Lớp 3/3 |
| 29 | | Võ, Nguyễn An Khang | | Lớp 3/4 |
|
|
|
|