یادداشت: برای کاهش بار سرور از اسکن روزانه همه لینک‌ها (روزانه 100.000 صفحه و بیشتر) توسط موتورهای جستجو مانند Google، Yahoo و دیگران، همه لینک‌های تورنمنت‌های قدیمی‌تر از 5 روز (تاریخ پایان) پس از کلیک روی دکمه زیر نمایش داده می‌شود:


نمایش جزئیات تورنمنت
 

GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TIỂU HỌC QUANG TRUNG - LỚP 3 NAM

آخرین به‌روزرسانی 31.10.2026 05:13:01, سازنده/آخرین آپلود: Ngoc Tram

جستجوی بازیکن جستجو

جدول متقابل به ترتیب رتبه آغازین

شمارهنام1.دور2.دور3.دور4.دور5.دور6.دور7.دورامت.رتبه TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1Phan Duy Anh 15w½ 25b½ 10w1 12b1 8w0 24b0 3b1411022,5342
2Đậu Quý Nguyên 16b1 20w0 13b1 17w1 9w1 22b0 4w049028432
3Dương Thanh Tùng 17w0 21b1 14w½ 19b1 15w0 12b1 1w03,515022333
4Hoàng Thiên Phúc 18b1 22w0 16b1 24w1 20b1 5w0 2b153029544
5Hoàng Trọng Bảo Nam 19w1 14b1 20w1 9b1 22w1 4b1 8w171029,5733
6Lê Ngọc Minh Khôi 20b0 18w1 24b0 13w0 28b½ 11w1 17w02,522020230
7Lê Phước Gia Bảo 21w½ 15b0 17w0 11b0 18w- 18w- 18w11,527011,5120
8Nguyễn Anh Khôi 22b0 26w1 27b1 29w1 1b1 15w1 5b054026,5542
9Nguyễn Gia Huy 23w1 17b1 29w1 5w0 2b0 26b1 22w156025532
10Nguyễn Hồ Minh Huy 24b0 28w1 1b0 26w0 27w0 25b0 11b1225020241
11Nguyễn Huỳnh Minh Nhật 25w0 19b½ 21w0 7w1 14b0 6b0 10w01,526118,5130
12Nguyễn Khánh Minh 26b1 24w1 22b0 1w0 29b0 3w0 27w0224022,5231
13Nguyễn Nhật Gia Bảo 27w1 29b0 2w0 6b1 21w1 19b0 26w1413020431
14Nguyễn Nhật Tuấn Tú 28b1 5w0 3b½ 20b0 11w1 21b1 19w03,514025342
15Nguyễn Triệu Khải Hưng 1b½ 7w1 25b1 22w0 3b1 8b0 29w14,57024442
16Nguyễn Văn Hải Quân 2w0 23b1 4w0 27b1 24w0 17b1 21w1412021,5433
17Phạm Đình Huy Hùng 3b1 9w0 7b1 2b0 26w0 16w0 6b1318022343
18Phạm Đức Anh 4w0 6b0 19w0 28b0 7b- 7b- 7b0028016030
19Phạm Phước Gia Hưng 5b0 11w½ 18b1 3w0 25b1 13w1 14b14,58023443
20Phan Gia Bảo 6w1 2b1 5b0 14w1 4w0 29b1 24w155026,5532
21Trần Đức Gia Hưng 7b½ 3w0 11b1 25w1 13b0 14w0 16b02,521020241
22Trần Minh Hiển 8w1 4b1 12w1 15b1 5b0 2w1 9b052030,5542
23Trần Minh Thắng 9b0 16w0 -0 -0 -0 -0 -002909010
24Trần Phan Anh Khang 10w1 12b0 6w1 4b0 16b1 1w1 20b0410022,5441
25Trần Phúc Nguyên 11b1 1w½ 15w0 21b0 19w0 10w1 28b13,516020332
26Trương Công Tuấn 12w0 8b0 28w1 10b1 17b1 9w0 13b0319021,5342
27Trương Đình Minh Trí 13b0 -1 8w0 16w0 10b1 28w0 12b1320020,5332
28Võ Huỳnh Hoàng Long 14w0 10b0 26b0 18w1 6w½ 27b1 25w02,523017,5231
29Võ Nguyễn An Khang -1 13w1 9b0 8b0 12w1 20w0 15b0317026,5330

یادداشت:
تای‌بریک1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
تای‌بریک2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
تای‌بریک3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
تای‌بریک4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
تای‌بریک5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)