GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TIỂU HỌC QUANG TRUNG - LỚP 5 NAM Last update 31.10.2026 04:52:14, Creator/Last Upload: Ngoc Tram
| Tournament selection | LỚP 1- NAM, LỚP 1- NỮ, LỚP 2- NAM, LỚP 2- NỮ, LỚP 3- NAM, LỚP 3 - NỮ, LỚP 4- NAM, LỚP 4- NỮ, LỚP 5 - NAM, LỚP 5- NỮ |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Final Ranking crosstable after 7 Rounds, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , not paired |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7 |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Starting rank
| No. | | Name | FideID | Club/City |
| 1 | | Nguyễn, Phúc Minh Khang | | Lớp 5/1 |
| 2 | | Đặng, Nguyễn Bảo Nhân | | Lớp 5/6 |
| 3 | | Đinh, Hoàng Nam | | Lớp 5/3 |
| 4 | | Đinh, Như Đức Phát | | Lớp 5/5 |
| 5 | | Dương, Nhật Minh | | Lớp 5/1 |
| 6 | | Hồ, Đức Hiếu | | Lớp 5/7 |
| 7 | | Hồ, Quang Vinh | | Lớp 5/5 |
| 8 | | Lê, Anh Quân | | Lớp 5/4 |
| 9 | | Lê, Doãn Đức Tài | | Lớp 5/2 |
| 10 | | Lê, Quý Tử Khiên | | Lớp 5/7 |
| 11 | | Lê, Văn Minh Khôi | | Lớp 5/4 |
| 12 | | Ngô, Ngọc Danh | | Lớp 5/6 |
| 13 | | Nguyễn, Đức Huy Hùng | | Lớp 5/7 |
| 14 | | Nguyễn, Minh Hoàng | | Lớp 5/1 |
| 15 | | Nguyễn, Sanh Thiên Minh | | Lớp 5/3 |
| 16 | | Nguyễn, Thanh An | | Lớp 5/6 |
| 17 | | Nguyễn, Tiến Đạt | | Lớp 5/2 |
| 18 | | Nguyễn, Vũ Phong | | Lớp 5/2 |
| 19 | | Trần, Minh Phúc | | Lớp 5/5 |
| 20 | | Trần, Minh Quang | | Lớp 5/7 |
| 21 | | Trần, Văn Tiến | | Lớp 5/4 |
| 22 | | Trịnh, Lê Minh Hùng | | Lớp 5/7 |
| 23 | | Trương, Hoàng Nam | | Lớp 5/1 |
| 24 | | Võ, Công Phúc | | Lớp 5/6 |
|
|
|
|