GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TIỂU HỌC QUANG TRUNG - LỚP 5 NỮ Last update 31.10.2026 04:44:01, Creator/Last Upload: Ngoc Tram
| Tournament selection | LỚP 1- NAM, LỚP 1- NỮ, LỚP 2- NAM, LỚP 2- NỮ, LỚP 3- NAM, LỚP 3 - NỮ, LỚP 4- NAM, LỚP 4- NỮ, LỚP 5 - NAM, LỚP 5- NỮ |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Final Ranking crosstable after 7 Rounds, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , not paired |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7 |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Starting rank
| No. | | Name | FideID | Club/City |
| 1 | | Nguyễn, Đặng Uyên Nhi | | Lớp 5/1 |
| 2 | | Đinh, Ngọc Khánh Hà | | Lớp 5/1 |
| 3 | | Huỳnh, Hoàn Thiện Tâm | | Lớp 5/5 |
| 4 | | Lê, Gia Hân | | Lớp 5/6 |
| 5 | | Lê, Ngọc Hoàng Yến | | Lớp 5/2 |
| 6 | | Lê, Trần Bảo Anh | | Lớp 5/2 |
| 7 | | Nguyễn, Đan Uyên | | Lớp 5/2 |
| 8 | | Nguyễn, Đức Trâm Anh | | Lớp 5/1 |
| 9 | | Nguyễn, Khoa Tuệ Hải | | Lớp 5/3 |
| 10 | | Nguyễn, Quỳnh Trâm | | Lớp 5/3 |
| 11 | | Nguyễn, Võ Tường Nguyên | | Lớp 5/5 |
| 12 | | Nguyễn, Vũ Khánh My | | Lớp 5/1 |
| 13 | | Phan, Ngọc Quỳnh My | | Lớp 5/6 |
| 14 | | Văn, Nguyễn Hoài An | | Lớp 5/5 |
| 15 | | Võ, Trần Bảo Trân | | Lớp 5/3 |
|
|
|
|