HKPĐ CẤP TRƯỜNG TRƯỜNG TIỂU HỌC NGUYỄN TRÃI 2026-2027 NAM 3-4 Last update 31.10.2026 05:40:27, Creator/Last Upload: Covuavungtau
| Tournament selection | NAM 1.2, NỮ 1.2, NAM 3.4, NỮ 3.4 |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Final Ranking crosstable after 7 Rounds, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , not paired |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7 |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Starting rank
| No. | | Name | FideID | FED | Rtg | Club/City |
| 1 | | Bùi, Gia Minh Đức | | VIE | 0 | 4K |
| 2 | | Bùi, Thái Dương | | VIE | 0 | 3B |
| 3 | | Đinh, Thiên Phúc | | VIE | 0 | 3C |
| 4 | | Dương, Phước Thịnh | | VIE | 0 | 4C |
| 5 | | Nguyễn, Đăng Khoa | | VIE | 0 | 4M |
| 6 | | Nguyễn, Đình Nguyên Bảo | | VIE | 0 | 3H |
| 7 | | Nguyễn, Đức Duy | | VIE | 0 | 4H |
| 8 | | Nguyễn, Đức Vinh | | VIE | 0 | 4I |
| 9 | | Nguyễn, Nguyên Khoa | | VIE | 0 | 4D |
| 10 | | Nguyễn, Quang Khải | | VIE | 0 | 3E |
| 11 | | Nguyễn, Thành Nam | | VIE | 0 | 3M |
| 12 | | Nguyễn, Tuấn Anh | | VIE | 0 | 3I |
| 13 | | Phạm, Đăng Khoa | | VIE | 0 | 3K |
| 14 | | Phùng, Duy Tùng Bách | | VIE | 0 | 3D |
| 15 | | Trần, Đình Nhật | | VIE | 0 | 3A |
| 16 | | Trần, Đình Thăng | | VIE | 0 | 4A |
| 17 | | Trần, Gia Bảo | | VIE | 0 | 4E |
| 18 | | Trần, Minh Phúc | | VIE | 0 | 4B |
|
|
|
|