HKPĐ CẤP TRƯỜNG TRƯỜNG TIỂU HỌC NGUYỄN TRÃI 2026-2027 NỮ 3-4 Last update 31.10.2026 05:49:06, Creator/Last Upload: Covuavungtau
| Tournament selection | NAM 1.2, NỮ 1.2, NAM 3.4, NỮ 3.4 |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Final Ranking crosstable after 7 Rounds, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , not paired |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7 |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Starting rank
| No. | | Name | FideID | FED | Rtg |
| 1 | | Cao, Hoàng Minh Anh | | VIE | 0 |
| 2 | | Hoàng, Ngọc Thuỷ Tiên | | VIE | 0 |
| 3 | | Ngô, Khánh Vy | | VIE | 0 |
| 4 | | Nguyễn, Hà Phương | | VIE | 0 |
| 5 | | Nguyễn, Hải Yến | | VIE | 0 |
| 6 | | Nguyễn, Minh An | | VIE | 0 |
| 7 | | Nguyễn, Thanh Trúc | | VIE | 0 |
| 8 | | Nguyễn, Thuỳ Dương | | VIE | 0 |
| 9 | | Nguyễn, Trâm Anh | | VIE | 0 |
| 10 | | Phan, Ngọc Khánh Chi | | VIE | 0 |
| 11 | | Tạ, Phương Anh | | VIE | 0 |
| 12 | | Trần, Hoàng Thục Linh | | VIE | 0 |
| 13 | | Vương, Khánh Huyền | | VIE | 0 |
|
|
|
|