Logged on: Gast
Servertime 03.11.2026 19:36:08
Logout
Login
AFG
Arabic
ARM
AZE
BIH
BUL
CAT
CHN
CRO
CZE
DEN
ENG
ESP
FAI
FIN
FRA
GER
GRE
INA
ITA
JPN
KAZ
KGZ
MKD
LTU
NED
POL
POR
ROU
RUS
SRB
SVK
SWE
TJK
TKM
TUR
UKR
UZB
VIE
Font:11pt
صفحه اصلی
دیتابیس تورنمنتها
قهرمانی AUT
عکسها
FAQ
ثبتنام آنلاین
Swiss-Manager
ÖSB
FIDE
یادداشت: برای کاهش بار سرور از اسکن روزانه همه لینکها (روزانه 100.000 صفحه و بیشتر) توسط موتورهای جستجو مانند Google، Yahoo و دیگران، همه لینکهای تورنمنتهای قدیمیتر از 5 روز (تاریخ پایان) پس از کلیک روی دکمه زیر نمایش داده میشود:
نمایش جزئیات تورنمنت
Giải Cờ Vua Trường TH Bế Văn Đàn, TP. Đà Nẵng năm học 2026-2027: Nam 123
آخرین بهروزرسانی 02.11.2026 09:52:59, سازنده/آخرین آپلود: Cờ Vua Miền Trung
جستجوی بازیکن
جستجو
لیست الفبایی
شماره
نام
کلپ/شهر
1
Bùi Gia Hưng
2/11
2
Bùi Trần Hoàng Duy
1/5
3
Chu Đăng Khôi
1/9
4
Đặng Viết Đạt
3/16
5
Đặng Xuân Sơn
2/16
6
Đào Ngọc Minh Khôi
1/18
7
Đào Quốc Huy
2/1
8
Đỗ Huy Hoàng
1/19
9
Đỗ Lê Đăng Quang
1/2
10
Đoàn Công Gia Huy
1/12
11
Dương Bảo Nguyên
2/2
12
Dương Ngọc Bảo Khang
2/6
13
Dương Nhật Minh
2/14
14
Dương Thành Nhật Minh
3/5
15
Giao Hoàng Nguyên
3/2
16
Hà Anh Tuấn
1/18
17
Hà Nguyễn Tuấn Huy
1/11
18
Hồ Minh Khôi
2/2
19
Hồ Phạm Quang Thịnh
1/16
20
Hoàng Đức Trung
2/17
21
Huỳnh Vĩnh Hưng
3/7
22
La Khải Tâm
1/2
23
Lê Đăng Khoa
2/18
24
Lê Hồng Anh Vũ
3/16
25
Lê Khả Uy
3/5
26
Lê Quốc Khánh
2/10
27
Lê Thiên An
3/14
28
Lê Thọ Hoàng Quân
1/6
29
Lê Văn Tùng Lâm
3/15
30
Lương Phúc Kiên
1/15
31
Lưu Trương Khôi Vĩ
3/3
32
Lưu Văn Thông
1/19
33
Lưu Văn Trí Hào
2/11
34
Ngô Minh Triết
3/10
35
Nguyễn Bình Khôi Nguyên
1/6
36
Nguyễn Công Phúc
2/4
37
Nguyễn Đắc Tùng Lâm
2/9
38
Nguyễn Đăng Minh Nhật
3/13
39
Nguyễn Đình Minh Khôi
1/12
40
Nguyễn Đức Đam
1/9
41
Nguyễn Đức Hoàng Dương
3/15
42
Nguyễn Đức Minh Khang
3/2
43
Nguyễn Dương Phúc Hưng
2/15
44
Nguyễn Hoàng Vũ Uy
3/8
45
Nguyễn Hữu Minh Hiếu
1/11
46
Nguyễn Huy Công
1/15
47
Nguyễn Khải
1/7
48
Nguyễn Khôi Nguyên
2/10
49
Nguyễn Minh Nhân
2/14
50
Nguyễn Minh Triết
2/3
51
Nguyễn Ngọc Vĩnh Khang
3/11
52
Nguyễn Phan Huy Khôi
2/4
53
Nguyễn Phúc Khoa
1/10
54
Nguyễn Phúc Minh Toàn
2/12
55
Nguyễn Phước Khang
2/9
56
Nguyễn Quang Bảo
3/1
57
Nguyễn Quang Minh Quân
3/1
58
Nguyễn Tấn Phúc
2/5
59
Nguyễn Thế Minh Quân
2/12
60
Nguyễn Trần Khôi Nguyên
3/11
61
Nguyễn Trần Thiện Bảo
3/4
62
Nguyễn Tri Gia Khiêm
3/7
63
Nguyễn Trường Gia Hưng
1/14
64
Nguyễn Trường Thịnh
3/14
65
Nguyễn Văn Anh Khoa
1/7
66
Nguyễn Văn Hưng
3/13
67
Nguyễn Văn Minh
1/1
68
Nông Hoàng Phong
3/10
69
Phạm Minh Khôi
2/7
70
Phạm Minh Nhật
2/13
71
Phạm Nguyễn Thanh Phong
3/8
72
Phan Đình Minh Trí
1/13
73
Phan Minh Hải
2/17
74
Thái Ngọc Cường
3/12
75
Thái Quốc Vương
3/17
76
Thân Văn Gia Phúc
3/9
77
Tống Văn Anh Khôi
3/12
78
Trần Anh Nhân
3/6
79
Trần Đức Anh
1/17
80
Trần Gia Bảo
2/6
81
Trần Gia Khải
3/9
82
Trần Khắc Quang Minh
3/17
83
Trần Khánh Phong
1/8
84
Trần Mạnh Hưng
1/5
85
Trần Minh Quân
2/5
86
Trần Nam Anh
3/6
87
Trần Nam Phú
1/3
88
Trần Văn Huy Lê
3/3
89
Trịnh Anh Đức
3/4
90
Trịnh Minh Quân
2/3
91
Trương Phúc Khang
2/1
92
Võ Minh Trí
2/7
93
Võ Quân
1/4
94
Võ Quốc Anh
2/15
95
Võ Tấn Phát
2/16
96
Vũ Công Vinh
1/17
97
Vũ Minh Khang
2/18
98
Vũ Trường Khôi
2/13
99
Vũ Văn Việt Nhật
1/16
سرور نتایج تورنمنتهای شطرنج
© 2006-2026 Heinz Herzog
, CMS-Version 18.10.2026 16:52, Node S4
معلومات حقوقی/شرایط استفاده