Logged on: Gast
Servertime 04.11.2026 06:38:52
Logout
Login
AFG
Arabic
ARM
AZE
BIH
BUL
CAT
CHN
CRO
CZE
DEN
ENG
ESP
FAI
FIN
FRA
GER
GRE
INA
ITA
JPN
KAZ
KGZ
MKD
LTU
NED
POL
POR
ROU
RUS
SRB
SVK
SWE
TJK
TKM
TUR
UKR
UZB
VIE
Font:11pt
صفحه اصلی
دیتابیس تورنمنتها
قهرمانی AUT
عکسها
FAQ
ثبتنام آنلاین
Swiss-Manager
ÖSB
FIDE
یادداشت: برای کاهش بار سرور از اسکن روزانه همه لینکها (روزانه 100.000 صفحه و بیشتر) توسط موتورهای جستجو مانند Google، Yahoo و دیگران، همه لینکهای تورنمنتهای قدیمیتر از 5 روز (تاریخ پایان) پس از کلیک روی دکمه زیر نمایش داده میشود:
نمایش جزئیات تورنمنت
Giải Cờ Vua Trường TH Bế Văn Đàn, TP. Đà Nẵng năm học 2026-2027: Nam 123
آخرین بهروزرسانی 02.11.2026 09:52:59, سازنده/آخرین آپلود: Cờ Vua Miền Trung
لیست الفبایی همه گروهها
شماره
نام
کلپ/شهر
نام
1
Bùi Gia Hưng
2/11
Nam 123
2
Bùi Trần Hoàng Duy
1/5
Nam 123
3
Bùi Nguyễn Quỳnh Chi
3/13
Nữ 123
4
Bùi Nhật Nguyên
4/14
Nam 45
5
Bùi Thiên Bảo
4/9
Nam 45
6
Cao Gia Bảo
4/14
Nam 45
7
Cao Ngọc Diệp
2/14
Nữ 123
8
Chu Linh Đan
4/8
Nữ 45
9
Chu Đăng Khôi
1/9
Nam 123
10
Đặng Viết Đạt
3/16
Nam 123
11
Đặng Xuân Sơn
2/16
Nam 123
12
Đặng Gia Hiếu
4/3
Nam 45
13
Đặng Văn Đức Minh
4/11
Nam 45
14
Đặng Xuân Lâm
4/12
Nam 45
15
Đào Ngọc Minh Khôi
1/18
Nam 123
16
Đào Quốc Huy
2/1
Nam 123
17
Đào Gia Hân
2/18
Nữ 123
18
Đậu Nguyễn Quỳnh Anh
3/15
Nữ 123
19
Đinh Nguyễn Hương Trà
1/17
Nữ 123
20
Đinh Hữu Quốc Thiên
4/1
Nam 45
21
Đỗ Nguyệt Minh
3/15
Nữ 123
22
Đỗ Nhật Vy
2/12
Nữ 123
23
Đỗ Ngọc Tố Quyên
4/13
Nữ 45
24
Đỗ Như Quỳnh Anh
5/4
Nữ 45
25
Đỗ Huy Hoàng
1/19
Nam 123
26
Đỗ Lê Đăng Quang
1/2
Nam 123
27
Đoàn Công Gia Huy
1/12
Nam 123
28
Đoàn Ngọc Khuyên Anh
4/13
Nữ 45
29
Đoàn Gia Bảo
5/16
Nam 45
30
Dương Hoàng Việt
5/13
Nam 45
31
Dương Nguyễn Ngọc Hân
4/6
Nữ 45
32
Dương Ngọc Minh Thư
1/19
Nữ 123
33
Dương Bảo Nguyên
2/2
Nam 123
34
Dương Ngọc Bảo Khang
2/6
Nam 123
35
Dương Nhật Minh
2/14
Nam 123
36
Dương Thành Nhật Minh
3/5
Nam 123
37
Giao Hoàng Nguyên
3/2
Nam 123
38
Giao Hoàng Thanh
5/7
Nam 45
39
Hà Đức Nguyên Lũy
4/4
Nam 45
40
Hà Khả Hân
3/12
Nữ 123
41
Hà Anh Tuấn
1/18
Nam 123
42
Hà Nguyễn Tuấn Huy
1/11
Nam 123
43
Hà Khả Hân
3/12
Nữ 123
44
Hồ Minh Khôi
2/2
Nam 123
45
Hồ Phạm Quang Thịnh
1/16
Nam 123
46
Hồ Phạm Quang Thịnh
1/16
Cờ Nhanh: Nam 123
47
Hoàng Đức Trung
2/17
Cờ Nhanh: Nam 123
48
Hoàng Phước Nhã Linh
2/14
Nữ 123
49
Hoàng Phước An Bình
4/16
Nam 45
50
Hoàng Bùi Khánh Quỳnh
4/12
Nữ 45
51
Hoàng Minh Lâm
5/5
Nam 45
52
Hoàng Ngọc Gia Bảo
4/10
Nam 45
53
Hoàng Phước An Bình
4/16
Nam 45
54
Hoàng Thanh Phúc
5/8
Nam 45
55
Hoàng Đức Trung
2/17
Nam 123
56
Hoàng Kim Thanh
2/12
Nữ 123
57
Hoàng Phước Nhã Linh
2/14
Nữ 123
58
Hoàng Phương Vy
1/18
Nữ 123
59
Hoàng Bùi Khánh Quỳnh
4/12
Nữ 45
60
Hoàng Lê Minh Hà
5/17
Nữ 45
61
Hoàng Vũ Nhi
5/17
Nữ 45
62
Huỳnh Bảo Kim
5/2
Nữ 45
63
Huỳnh Tú Hân
4/6
Nữ 45
64
Huỳnh Phạm Ánh Ngọc
1/10
Nữ 123
65
Huỳnh Thị Bảo Trân
2/1
Nữ 123
66
Huỳnh Trần Nhật Vy
2/2
Nữ 123
67
Huỳnh Vĩnh Hưng
3/7
Nam 123
68
La Khải Tâm
1/2
Nam 123
69
Lâm Ngọc Hạ Băng
2/8
Nữ 123
70
Lâm Quỳnh Như
5/9
Nữ 45
71
Lê Ánh Dương
4/2
Nữ 45
72
Lê Bảo Châu
4/17
Nữ 45
73
Lê Cát An Nhiên
5/7
Nữ 45
74
Lê Nguyễn Bảo Ngân
4/11
Nữ 45
75
Lê Nguyễn Khánh Giang
5/6
Nữ 45
76
Lê Phan Hạ Lam
4/2
Nữ 45
77
Lê Các Tuệ An
2/8
Nữ 123
78
Lê Đỗ Tùng Chi
2/15
Nữ 123
79
Lê Huyền My
1/2
Nữ 123
80
Lê Mai Ngọc Diệp
3/14
Nữ 123
81
Lê Thị Thanh Hà
2/9
Nữ 123
82
Lê Trâm Anh
1/15
Nữ 123
83
Lê Đăng Khoa
2/18
Nam 123
84
Lê Hồng Anh Vũ
3/16
Nam 123
85
Lê Khả Uy
3/5
Nam 123
86
Lê Quốc Khánh
2/10
Nam 123
87
Lê Thiên An
3/14
Nam 123
88
Lê Thọ Hoàng Quân
1/6
Nam 123
89
Lê Văn Tùng Lâm
3/15
Nam 123
90
Lê Cao Minh Khôi
5/14
Nam 45
91
Lê Đăng Vĩ
4/7
Nam 45
92
Lê Đình Thức
4/9
Nam 45
93
Lê Khả Hào
5/4
Nam 45
94
Lê Ngọc Minh Khang
5/14
Nam 45
95
Lê Nguyễn Bảo Khang
5/9
Nam 45
96
Lê Phan Gia Khang
5/6
Nam 45
97
Lê Phước Hiển
4/8
Nam 45
98
Lê Cát An Nhiên
5/7
Nữ 45
99
Lê Phan Hạ Lam
4/2
Nữ 45
100
Lê Đăng Vĩ
4/7
Nam 45
101
Lê Các Tuệ An
2/8
Nữ 123
102
Lê Đăng Khoa
2/18
Cờ Nhanh: Nam 123
103
Lê Hồng Anh Vũ
3/16
Cờ Nhanh: Nam 123
104
Lương Phúc Kiên
1/15
Nam 123
105
Lưu Trương Khôi Vĩ
3/3
Nam 123
106
Lưu Văn Thông
1/19
Nam 123
107
Lưu Văn Trí Hào
2/11
Nam 123
108
Lý Ngọc Khánh Quỳnh
3/14
Nữ 123
109
Mai Mộc Miên
5/7
Nữ 45
110
Mai Mộc Miên
5/7
Nữ 45
111
Mai Đăng Tuệ Minh
4/15
Nam 45
112
Mai Võ Gia Bảo
4/2
Nam 45
113
Ngô Gia Bảo
4/2
Nam 45
114
Ngô Tiến Nguyên Khang
5/3
Nam 45
115
Ngô Tiến Nguyên Khang
5/3
Nam 45
116
Ngô Linh Đan
1/1
Nữ 123
117
Ngô Minh Triết
3/10
Nam 123
118
Nguyễn Bình Khôi Nguyên
1/6
Nam 123
119
Nguyễn Công Phúc
2/4
Nam 123
120
Nguyễn Đắc Tùng Lâm
2/9
Nam 123
121
Nguyễn Đăng Minh Nhật
3/13
Nam 123
122
Nguyễn Đình Minh Khôi
1/12
Nam 123
123
Nguyễn Đức Đam
1/9
Nam 123
124
Nguyễn Đức Hoàng Dương
3/15
Nam 123
125
Nguyễn Đức Minh Khang
3/2
Nam 123
126
Nguyễn Dương Phúc Hưng
2/15
Nam 123
127
Nguyễn Hoàng Vũ Uy
3/8
Nam 123
128
Nguyễn Hữu Minh Hiếu
1/11
Nam 123
129
Nguyễn Huy Công
1/15
Nam 123
130
Nguyễn Khải
1/7
Nam 123
131
Nguyễn Khôi Nguyên
2/10
Nam 123
132
Nguyễn Minh Nhân
2/14
Nam 123
133
Nguyễn Minh Triết
2/3
Nam 123
134
Nguyễn Ngọc Vĩnh Khang
3/11
Nam 123
135
Nguyễn Phan Huy Khôi
2/4
Nam 123
136
Nguyễn Phúc Khoa
1/10
Nam 123
137
Nguyễn Phúc Minh Toàn
2/12
Nam 123
138
Nguyễn Phước Khang
2/9
Nam 123
139
Nguyễn Quang Bảo
3/1
Nam 123
140
Nguyễn Quang Minh Quân
3/1
Nam 123
141
Nguyễn Tấn Phúc
2/5
Nam 123
142
Nguyễn Thế Minh Quân
2/12
Nam 123
143
Nguyễn Trần Khôi Nguyên
3/11
Nam 123
144
Nguyễn Trần Thiện Bảo
3/4
Nam 123
145
Nguyễn Tri Gia Khiêm
3/7
Nam 123
146
Nguyễn Trường Gia Hưng
1/14
Nam 123
147
Nguyễn Trường Thịnh
3/14
Nam 123
148
Nguyễn Văn Anh Khoa
1/7
Nam 123
149
Nguyễn Văn Hưng
3/13
Nam 123
150
Nguyễn Văn Minh
1/1
Nam 123
نمایش لیست کامل
سرور نتایج تورنمنتهای شطرنج
© 2006-2026 Heinz Herzog
, CMS-Version 18.10.2026 16:52, Node S4
معلومات حقوقی/شرایط استفاده