Bellik: Google, Yahoo we beýleki gözleg ulgamlarynyň ähli salgylary her gün barlamagy (günde 100.000 we ondan köp sahypa) sebäpli serweriň ýüküni azaltmak üçin, 5 günden köne (gutaran senesi) ýaryşlaryň ähli salgylary aşakdaky düwme basylandan soň görkezilýär:
Ýaryş barada jikme-jik maglumaty görkez
Giải Cờ Vua Trường TH Bế Văn Đàn, TP. Đà Nẵng năm học 2026-2027: Nam 123 Soňky täzelenme 02.11.2026 09:52:59, Dörediji/Soňky ýükleme: Cờ Vua Miền Trung
Başlangyç sanaw
| № | Ady | Klub/Şäher |
| 1 | Bùi Gia Hưng | 2/11 |
| 2 | Bùi Trần Hoàng Duy | 1/5 |
| 3 | Chu Đăng Khôi | 1/9 |
| 4 | Đặng Viết Đạt | 3/16 |
| 5 | Đặng Xuân Sơn | 2/16 |
| 6 | Đào Ngọc Minh Khôi | 1/18 |
| 7 | Đào Quốc Huy | 2/1 |
| 8 | Đỗ Huy Hoàng | 1/19 |
| 9 | Đỗ Lê Đăng Quang | 1/2 |
| 10 | Đoàn Công Gia Huy | 1/12 |
| 11 | Dương Bảo Nguyên | 2/2 |
| 12 | Dương Ngọc Bảo Khang | 2/6 |
| 13 | Dương Nhật Minh | 2/14 |
| 14 | Dương Thành Nhật Minh | 3/5 |
| 15 | Giao Hoàng Nguyên | 3/2 |
| 16 | Hà Anh Tuấn | 1/18 |
| 17 | Hà Nguyễn Tuấn Huy | 1/11 |
| 18 | Hồ Minh Khôi | 2/2 |
| 19 | Hồ Phạm Quang Thịnh | 1/16 |
| 20 | Hoàng Đức Trung | 2/17 |
| 21 | Huỳnh Vĩnh Hưng | 3/7 |
| 22 | La Khải Tâm | 1/2 |
| 23 | Lê Đăng Khoa | 2/18 |
| 24 | Lê Hồng Anh Vũ | 3/16 |
| 25 | Lê Khả Uy | 3/5 |
| 26 | Lê Quốc Khánh | 2/10 |
| 27 | Lê Thiên An | 3/14 |
| 28 | Lê Thọ Hoàng Quân | 1/6 |
| 29 | Lê Văn Tùng Lâm | 3/15 |
| 30 | Lương Phúc Kiên | 1/15 |
| 31 | Lưu Trương Khôi Vĩ | 3/3 |
| 32 | Lưu Văn Thông | 1/19 |
| 33 | Lưu Văn Trí Hào | 2/11 |
| 34 | Ngô Minh Triết | 3/10 |
| 35 | Nguyễn Bình Khôi Nguyên | 1/6 |
| 36 | Nguyễn Công Phúc | 2/4 |
| 37 | Nguyễn Đắc Tùng Lâm | 2/9 |
| 38 | Nguyễn Đăng Minh Nhật | 3/13 |
| 39 | Nguyễn Đình Minh Khôi | 1/12 |
| 40 | Nguyễn Đức Đam | 1/9 |
| 41 | Nguyễn Đức Hoàng Dương | 3/15 |
| 42 | Nguyễn Đức Minh Khang | 3/2 |
| 43 | Nguyễn Dương Phúc Hưng | 2/15 |
| 44 | Nguyễn Hoàng Vũ Uy | 3/8 |
| 45 | Nguyễn Hữu Minh Hiếu | 1/11 |
| 46 | Nguyễn Huy Công | 1/15 |
| 47 | Nguyễn Khải | 1/7 |
| 48 | Nguyễn Khôi Nguyên | 2/10 |
| 49 | Nguyễn Minh Nhân | 2/14 |
| 50 | Nguyễn Minh Triết | 2/3 |
| 51 | Nguyễn Ngọc Vĩnh Khang | 3/11 |
| 52 | Nguyễn Phan Huy Khôi | 2/4 |
| 53 | Nguyễn Phúc Khoa | 1/10 |
| 54 | Nguyễn Phúc Minh Toàn | 2/12 |
| 55 | Nguyễn Phước Khang | 2/9 |
| 56 | Nguyễn Quang Bảo | 3/1 |
| 57 | Nguyễn Quang Minh Quân | 3/1 |
| 58 | Nguyễn Tấn Phúc | 2/5 |
| 59 | Nguyễn Thế Minh Quân | 2/12 |
| 60 | Nguyễn Trần Khôi Nguyên | 3/11 |
| 61 | Nguyễn Trần Thiện Bảo | 3/4 |
| 62 | Nguyễn Tri Gia Khiêm | 3/7 |
| 63 | Nguyễn Trường Gia Hưng | 1/14 |
| 64 | Nguyễn Trường Thịnh | 3/14 |
| 65 | Nguyễn Văn Anh Khoa | 1/7 |
| 66 | Nguyễn Văn Hưng | 3/13 |
| 67 | Nguyễn Văn Minh | 1/1 |
| 68 | Nông Hoàng Phong | 3/10 |
| 69 | Phạm Minh Khôi | 2/7 |
| 70 | Phạm Minh Nhật | 2/13 |
| 71 | Phạm Nguyễn Thanh Phong | 3/8 |
| 72 | Phan Đình Minh Trí | 1/13 |
| 73 | Phan Minh Hải | 2/17 |
| 74 | Thái Ngọc Cường | 3/12 |
| 75 | Thái Quốc Vương | 3/17 |
| 76 | Thân Văn Gia Phúc | 3/9 |
| 77 | Tống Văn Anh Khôi | 3/12 |
| 78 | Trần Anh Nhân | 3/6 |
| 79 | Trần Đức Anh | 1/17 |
| 80 | Trần Gia Bảo | 2/6 |
| 81 | Trần Gia Khải | 3/9 |
| 82 | Trần Khắc Quang Minh | 3/17 |
| 83 | Trần Khánh Phong | 1/8 |
| 84 | Trần Mạnh Hưng | 1/5 |
| 85 | Trần Minh Quân | 2/5 |
| 86 | Trần Nam Anh | 3/6 |
| 87 | Trần Nam Phú | 1/3 |
| 88 | Trần Văn Huy Lê | 3/3 |
| 89 | Trịnh Anh Đức | 3/4 |
| 90 | Trịnh Minh Quân | 2/3 |
| 91 | Trương Phúc Khang | 2/1 |
| 92 | Võ Minh Trí | 2/7 |
| 93 | Võ Quân | 1/4 |
| 94 | Võ Quốc Anh | 2/15 |
| 95 | Võ Tấn Phát | 2/16 |
| 96 | Vũ Công Vinh | 1/17 |
| 97 | Vũ Minh Khang | 2/18 |
| 98 | Vũ Trường Khôi | 2/13 |
| 99 | Vũ Văn Việt Nhật | 1/16 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|