GIẢI CỜ AN PHÚ CHESS 2026 Last update 01.11.2026 05:14:09, Creator/Last Upload: thaytoancovua
| Tournament selection | Bảng Căn Bản, Bảng Nền Tảng, Bảng Nâng Cao |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Ranking crosstable after Round 5, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5/6 , not paired |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5 |
Alphabetical list all groups
| No. | | Name | FideID | Rtg | FED | Name |
| 1 | | BÙI KHẢI ANH, | | 0 | VIE | Bảng Nền Tảng |
| 2 | | Bùi Minh An, | | 0 | VIE | Bảng Nền Tảng |
| 3 | | Bùi Nguyên Vũ, | | 0 | VIE | Bảng Nâng Cao |
| 4 | | Đặng Đôn Đức Vinh, | | 0 | VIE | Bảng Căn Bản |
| 5 | | Đào Gia Tuệ Anh, | | 0 | VIE | Bảng Nền Tảng |
| 6 | | Hà Khánh Linh (Tiffany), | | 0 | VIE | Bảng Căn Bản |
| 7 | | Hà Minh Vũ, | | 0 | VIE | Bảng Căn Bản |
| 8 | | Hồ Đăng Khoa, | | 0 | VIE | Bảng Nền Tảng |
| 9 | | Hồ Diệp Chi, | | 0 | VIE | Bảng Nền Tảng |
| 10 | | Hồ Tấn Phát, | | 0 | VIE | Bảng Nâng Cao |
| 11 | | Hoàng Nguyễn Thái Phong, | | 0 | VIE | Bảng Nâng Cao |
| 12 | | Hoang Nhat Vuong, | | 0 | VIE | Bảng Nâng Cao |
| 13 | | Jack, | | 0 | VIE | Bảng Căn Bản |
| 14 | | Khương Đức Minh, | | 0 | VIE | Bảng Nền Tảng |
| 15 | | LÊ AN LÂM, | | 0 | VIE | Bảng Nền Tảng |
| 16 | | Lê Bảo Tiến, | | 0 | VIE | Bảng Căn Bản |
| 17 | | Le Duc Nguyen (Nolan), | | 0 | VIE | Bảng Căn Bản |
| 18 | | Lê Tuấn Ngọc, | | 0 | VIE | Bảng Nâng Cao |
| 19 | | Lê Võ Duy Anh, | | 0 | VIE | Bảng Nền Tảng |
| 20 | | Lưu Hoàng Nhật Anh, | | 0 | VIE | Bảng Nâng Cao |
| 21 | | Lưu Hoàng Quân, | | 0 | VIE | Bảng Nền Tảng |
| 22 | | Nguyễn Bảo Long, | | 0 | VIE | Bảng Căn Bản |
| 23 | | Nguyễn Bảo Minh Khôi, | | 0 | VIE | Bảng Nền Tảng |
| 24 | | Nguyễn Công Tuấn Khang, | | 0 | VIE | Bảng Nền Tảng |
| 25 | | Nguyễn Đỗ Minh Khoa, | | 0 | VIE | Bảng Nền Tảng |
| 26 | | Nguyễn Doãn Minh Đức, | | 0 | VIE | Bảng Căn Bản |
| 27 | | Nguyễn Hoàng Lê Vân, | | 0 | VIE | Bảng Căn Bản |
| 28 | | Nguyễn Hoàng Thiên Bảo, | | 0 | VIE | Bảng Nâng Cao |
| 29 | | Nguyễn Lê Hữu Khanh, | | 0 | VIE | Bảng Nâng Cao |
| 30 | | Nguyễn Minh Quân, | | 0 | VIE | Bảng Căn Bản |
| 31 | | Nguyễn Minh Trí, | | 0 | VIE | Bảng Nền Tảng |
| 32 | | NGUYỄN NGỌC LAM GIANG, | | 0 | VIE | Bảng Nâng Cao |
| 33 | | Nguyễn Ngọc Minh Vy, | | 0 | VIE | Bảng Nền Tảng |
| 34 | | Nguyễn Ngọc Ý Như, | | 0 | VIE | Bảng Nền Tảng |
| 35 | | Nguyễn Nhật Minh (Aiden), | | 0 | VIE | Bảng Căn Bản |
| 36 | | Nguyễn Phan Minh Phú, | | 0 | VIE | Bảng Căn Bản |
| 37 | | Nguyễn Phúc Thành, | | 0 | VIE | Bảng Căn Bản |
| 38 | | Nguyen Quang Minh, | | 0 | VIE | Bảng Nâng Cao |
| 39 | | Nguyễn Thái Nguyên Chương, | | 0 | VIE | Bảng Căn Bản |
| 40 | | Nguyễn Trọng Khải Anh, | | 0 | VIE | Bảng Căn Bản |
| 41 | | Nguyễn Việt Khôi, | | 0 | VIE | Bảng Nâng Cao |
| 42 | | NGUYỄN VŨ NGUYÊN SƠN, | | 0 | VIE | Bảng Nâng Cao |
| 43 | | Nguyễn Vương Phước Thịnh, | | 0 | VIE | Bảng Nâng Cao |
| 44 | | Phạm Khải Anh, | | 0 | VIE | Bảng Nền Tảng |
| 45 | | Phạm Minh Khang, | | 0 | VIE | Bảng Căn Bản |
| 46 | | Phạm Quang Đăng, | | 0 | VIE | Bảng Nền Tảng |
| 47 | | Phạm Quang Minh (Min), | | 0 | VIE | Bảng Căn Bản |
| 48 | | Phạm Trần Lộc, | | 0 | VIE | Bảng Nền Tảng |
| 49 | | Phạm Xuân Thành, | | 0 | VIE | Bảng Nền Tảng |
| 50 | | Phan Nguyễn Quỳnh Anh, | | 0 | VIE | Bảng Nền Tảng |
| 51 | | Romeo, | | 0 | VIE | Bảng Căn Bản |
| 52 | | Saito Ichi, | | 0 | VIE | Bảng Nền Tảng |
| 53 | | Tìn Chiêu Quân, | | 0 | VIE | Bảng Căn Bản |
| 54 | | Trần Hữu Lâm, | | 0 | VIE | Bảng Nền Tảng |
| 55 | | Trần Khánh Ngọc, | | 0 | VIE | Bảng Nền Tảng |
| 56 | | Trần Lê Anh Thư, | | 0 | VIE | Bảng Nền Tảng |
| 57 | | Tran Ngoc Thao Vy, | | 0 | VIE | Bảng Nền Tảng |
| 58 | | Trần Thiên Khải, | | 0 | VIE | Bảng Nền Tảng |
| 59 | | Trịnh Quang Bình, | | 0 | VIE | Bảng Nền Tảng |
| 60 | | Trịnh Quang Minh (Subin), | | 0 | VIE | Bảng Căn Bản |
| 61 | | Trương Đặng Henry, | | 0 | VIE | Bảng Căn Bản |
| 62 | | Trương Ngọc Yến Phương, | | 0 | VIE | Bảng Nền Tảng |
| 63 | | Võ Công Gia Phúc, | | 0 | VIE | Bảng Nâng Cao |
| 64 | | Võ Đức Phúc, | | 0 | VIE | Bảng Căn Bản |
| 65 | | Võ Thiên Quân, | | 0 | VIE | Bảng Nâng Cao |
| 66 | | Vũ Mộc Nguyên, | | 0 | VIE | Bảng Nâng Cao |
|
|
|
|